Flow - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chảy, dòng, luồng là các bản dịch hàng đầu của "flow" thành Tiếng Việt.
flow verb noun ngữ phápThe movement of a fluid. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm flowTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chảy
verbto move as a fluid
The river flows between the two countries.
Cong sông chảy giữa hai nước.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dòng
nounThe river flows under the bridge.
Dòng sông chảy qua cây cầu này.
GlosbeMT_RnD -
luồng
nounfunction that assigns a number to each edge of a flow network
A cure requires a balancing of the energy flow that maybe a slow process .
Phương pháp chữa bệnh đòi hỏi sự cân bằng luồng khí có thể rất lâu dài .
wikidata
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lưu lượng
- sự chảy
- đổ
- lên
- ùa
- ồ
- bay dập dờn
- bắt nguồn
- dòng chảy
- luồng nước
- lượng chảy
- nước triều lên
- phun ra
- rót tràn đầy
- rủ xuống
- sự bay dập dờn
- thấy kinh nhiều
- toé ra
- tràn trề
- tràn tới
- trôi chảy
- tuôn ra
- xoà xuống
- xuất phát
- ùa tới
- đến tới tấp
- lưu
- triều
- Thuyết Dòng Chảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
FlowFlow (band)
+ Thêm bản dịch Thêm"Flow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "flow"
Bản dịch "flow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Flow Bất Quy Tắc
-
Flow - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để FLOW
-
Chia Động Từ Flow - Thi Thử Tiếng Anh
-
Flowed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ "to Flow" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
5 Quy Tắc Vẽ Flow Chart "bất Di Bất Dịch" - Người Dùng Tuân Thủ
-
Ý Nghĩa Của Flow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Flow - Từ điển Anh - Việt
-
Tokenomics Of The FLOW Token | The Fuel That Powers Flow.
-
Smart Material Flow | TRUMPF
-
Gửi Email - Shopify Help Center
-
“Dòng Chảy Bất Tận - The Eternal Flow”- Tự Hào Văn Hóa Việt đậm đà ...