Followed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
followed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủafollow
Chia động từ
follow| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to follow | |||||
| Phân từ hiện tại | following | |||||
| Phân từ quá khứ | followed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | follow | follow hoặc followest¹ | follows hoặc followeth¹ | follow | follow | follow |
| Quá khứ | followed | followed hoặc followedst¹ | followed | followed | followed | followed |
| Tương lai | will/shall²follow | will/shallfollow hoặc wilt/shalt¹follow | will/shallfollow | will/shallfollow | will/shallfollow | will/shallfollow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | follow | follow hoặc followest¹ | follow | follow | follow | follow |
| Quá khứ | followed | followed | followed | followed | followed | followed |
| Tương lai | weretofollow hoặc shouldfollow | weretofollow hoặc shouldfollow | weretofollow hoặc shouldfollow | weretofollow hoặc shouldfollow | weretofollow hoặc shouldfollow | weretofollow hoặc shouldfollow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | follow | — | let’s follow | follow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Follow Là Gì
-
Follow - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để FOLLOW
-
Chia động Từ "to Follow" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Follow - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
FOLLOW: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Giải Thích Từ Vựng FOLLOW UP - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Leerit
-
Following Tiếng Việt Là Gì
-
Followed Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Tự Học Tất Cả 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - Pasal
-
Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect) | Công Thức Và Cách Dùng