Food Safety Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "food safety" thành Tiếng Việt
Vệ sinh an toàn thực phẩm là bản dịch của "food safety" thành Tiếng Việt.
food safety + Thêm bản dịch Thêm food safetyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Vệ sinh an toàn thực phẩm
scientific discipline describing handling, preparation, and storage of food in ways that prevent foodborne illness
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " food safety " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "food safety" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Food Safety Nghĩa Là Gì
-
Vệ Sinh Và An Toàn Thực Phẩm Là Gì?
-
Quản Lí An Toàn Thực Phẩm (Food Safety Management) Là Gì? Công ...
-
FOOD-SAFE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
FOOD-SAFETY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm Là Gì? Các Tiêu Chí Và Vai Trò?
-
Giấy Chứng Nhận An Toàn Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì ?
-
Một Số Khái Niệm Dùng Trong Ngành Thực Phẩm - Viện UCI
-
Giấy Chứng Nhận Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Đảm Bảo Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Food Hygiene And Safety - Từ điển Anh - Việt
-
Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm - Vasep
-
FSQ định Nghĩa: An Toàn Thực Phẩm Và Chất Lượng - Food Safety And ...
-
An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
FSMS Là Gì? Định Nghĩa Quan Trọng Trong An Toàn Thực Phẩm - Isocert