Foods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ foods tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm foods tiếng Anh foods (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ foods

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

foods tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ foods trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ foods tiếng Anh nghĩa là gì.

food /fu:d/* danh từ- đồ ăn, thức ăn, món ăn=the food there is excellent+ món ăn ở đó thật tuyệt=food and clothing+ ăn và mặc=mental (intellectual) food+ món ăn tinh thần- (định ngữ) dinh dưỡng=food material+ chất dinh dưỡng=food value+ giá trị dinh dưỡng!to be food for thought- làm cho suy nghĩ!to become food for fishes- chết đuối, làm mồi cho cá!to become food for worms- chết, đi ngủ với giun!food for powder- (xem) powder

Thuật ngữ liên quan tới foods

  • unsaintly tiếng Anh là gì?
  • illogical tiếng Anh là gì?
  • curate tiếng Anh là gì?
  • handwork tiếng Anh là gì?
  • sews tiếng Anh là gì?
  • habitable tiếng Anh là gì?
  • trashed tiếng Anh là gì?
  • secessions tiếng Anh là gì?
  • computer capacity tiếng Anh là gì?
  • septic tank tiếng Anh là gì?
  • infectivity tiếng Anh là gì?
  • hire system tiếng Anh là gì?
  • arrestment tiếng Anh là gì?
  • jollification tiếng Anh là gì?
  • co-supreme tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của foods trong tiếng Anh

foods có nghĩa là: food /fu:d/* danh từ- đồ ăn, thức ăn, món ăn=the food there is excellent+ món ăn ở đó thật tuyệt=food and clothing+ ăn và mặc=mental (intellectual) food+ món ăn tinh thần- (định ngữ) dinh dưỡng=food material+ chất dinh dưỡng=food value+ giá trị dinh dưỡng!to be food for thought- làm cho suy nghĩ!to become food for fishes- chết đuối, làm mồi cho cá!to become food for worms- chết, đi ngủ với giun!food for powder- (xem) powder

Đây là cách dùng foods tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ foods tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

food /fu:d/* danh từ- đồ ăn tiếng Anh là gì? thức ăn tiếng Anh là gì? món ăn=the food there is excellent+ món ăn ở đó thật tuyệt=food and clothing+ ăn và mặc=mental (intellectual) food+ món ăn tinh thần- (định ngữ) dinh dưỡng=food material+ chất dinh dưỡng=food value+ giá trị dinh dưỡng!to be food for thought- làm cho suy nghĩ!to become food for fishes- chết đuối tiếng Anh là gì? làm mồi cho cá!to become food for worms- chết tiếng Anh là gì? đi ngủ với giun!food for powder- (xem) powder

Từ khóa » Food Có Nghĩa Là Gì