Football - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
football
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfʊt.ˌbɔl/
Danh từ
football (thể dục, thể thao) /ˈfʊt.ˌbɔl/
- Quả bóng đá.
- Môn bóng đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “football”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /fut.bɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| football/fut.bɔl/ | football/fut.bɔl/ |
football gđ /fut.bɔl/
- (Thể dục thể thao) Bóng đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “football”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Football đọc Tiếng Anh Là Gì
-
FOOTBALL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Football - Forvo
-
Football đọc Là Gì
-
Phát âm Chuẩn Từ Football, Champion Và Runner-up - YouTube
-
Ở đâu Thì 'Football' Không Phải Là 'bóng đá'? - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Football đọc Là Gì - Mb Family
-
Football đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Sự Khác Nhau Giữa Football Và Soccer Trong Tiếng Anh
-
Football Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FOOTBALL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Play Football Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'football' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Football Ground Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
LOVE FOOTBALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex