FOR A FEW DAYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
FOR A FEW DAYS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [fɔːr ə fjuː deiz]for a few days
[fɔːr ə fjuː deiz] trong vài ngày
for a few daysvài hôm
few daysa few weeksa couple of nights
{-}
Phong cách/chủ đề:
Say suốt mấy ngày.For a few days to clean them.
Vài hôm mới dọn dẹp hết.With him for a few days.
Với nó một vài hôm.For a few days in water.
Dưới nước nhiều ngày.Hungry for a few days.
Bị đói trong vài tuần. Mọi người cũng dịch itforafewdays
hereforafewdays
homeforafewdays
range-boundforafewdays
I have to leave tomorrow for a few days.
Mai cháu phải đi xa vài hôm.You can leave for a few days if you need to.
Bạn có thể ở vài ngày nếu muốn.We're only gonna be in town for a few days.
Ta chỉ còn ở thành phố vài hôm nữa thôi.Dude go away for a few days and RELAX!
Linh đi chơi vài ngày cho thoải mái nha!Was a last minute decision to go away for a few days.
Nhưng phút cuối mình quyết định nghỉ vài hôm.Cold packs first for a few days, then heat packs.
Túi lạnh cho những ngày đầu, sau đó là túi nóng.Nothing serious, but I'm gonna be out for a few days.
Không nghiêm trọng lắm. Nhưngcó lẽ anh phải nghỉ vài hôm.So I go away for a few days, and what happens?
Ta đi ra ngoài mấy ngày, có chuyện gì xảy ra không?Send them to relatives for a few days.
Gởi các cụ cậu nó vài hôm.Having stayed here for a few days, I can understand why.
Sau khi ở đây vài hôm thì tôi đã hiểu tại sao.My brother said I could borrow his car for a few days.
Trong khi trước đấy bố em có hỏi mượn xe em về đi vài hôm.You will wear it for a few days to several weeks.
Bạn sẽ nhận được từ vài ngày đến vài tuần.Stop following someone for a few days.
Cứ theo ai lại tạch vài hôm.Don't talk for a few days.
Đừng nói chỉ vài ngày.You can't shower for a few days.
Không được tắm vài hôm.You are staying for a few days, right?
Em ở lại đến mấy ngày nữa phải không?He said to come down for a few days.
Nó kêu để vài hôm nữa nó xuống.I got enough for a few days.
Tôi ở vài ngày đã đủ.They let us store bags for a few days.
Sinh cho mình gởi cái túi vài hôm nữa.Off the grid for a few days.
Thảo sa lưới sau đó vài ngày.They got paid a thousand dollars for a few days of work.".
Họ được trả$ 1000 cho vài ngày làm việc.".You can ignore work for a few days, can't you?
Bạn không thể chờ vài ngày làm việc, phải không?The weather is perfect for a few days, then turns bad.
Thời tiết đẹp trong mấy hôm rồi đột nhiên xấu đi.Bacteria can survive for a few days on your phone.
Vi trùng có thể tồn tại tới một vài ngày trên điện thoại của bạn.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0454 ![]()
![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
for a few days English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng For a few days trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
it for a few daysnó trong vài ngàyhere for a few daysở đây vài ngàyhome for a few daysnhà trong vài ngàyrange-bound for a few daysbị giới hạn phạm vi trong một vài ngàyFor a few days trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng indonesia - hanya beberapa hari
- Tiếng mã lai - selama beberapa hari
Từng chữ dịch
fewmột vàimột sốrất ítfewngười xác địnhmấydaysdanh từngàydaysdaydanh từngàydayhômTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Few Days Là Gì
-
A Few Days Là Số ít Hay Số Nhiều?
-
FOR A FEW DAYS , BUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"For A Few Days" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"few Days" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Phép Tịnh Tiến A Few Days Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
For A Few Day Là Thì Gì - A Few Days Là Số Ít Hay Số Nhiều
-
'every Few Days|every Few Day' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
A Few Days Là Dấu Hiệu Của Thì Gì ? Câu Hỏi 2406118
-
In The Past Few Days: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Ý Nghĩa Của Few Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PHRASES... - Trung Tâm Anh Ngữ Âu Châu - Thành Phố Hồ Chí Minh
-
How Long Is A Few Days?
-
Trong Mấy Ngày Gần đây Nghĩa Là Gì?
-
AFDA định Nghĩa: Một Vài Ngày Trước đây - A Few Days Ago