Ford Escape XLT 3.0 AT 4X4 2004

Motoring.vn Đăng nhập Mua bán Cẩm nang mua sắm Auto shows online Tư vấn & tham khảo Đăng tin bán xe

Mua tốt, bán tốt

Thông tin ô tô trực tuyến

Thông tin xe được chào bán Ford Escape XLT 3.0 AT 4X4 2004 Thông tin xe đang chào bán Tóm tắt về mẫu xe này Tra cứu thông số kỹ thuật & tiện nghi Động cơ
Loại động cơ xăng Loại động cơ
Cấu hình xy lanh V-6 (6 xy lanh sắp theo hình chữ V) Cấu hình xy lanh
Hệ thống van điều khiển với cam đôi trên thân máy (DOHC) Hệ thống van
Sử dụng nhiên liệu xăng Nhiên liệu sử dụng
Hệ thống đánh lửa điện tử Trục cam
Hệ thống nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử theo chu kỳ (Sequential MPI) Hệ thống nhiên liệu
Dung tích công tác (lít) Hệ thống nhiên liệu 3.0
Đường kính X Hành trình piston (mm) Hệ thống nhiên liệu 89 x 79.5
Công suất cực đại Hệ thống nhiên liệu 200bhp tại 6000 vòng/ phút
Mô-men xoắn cực đại Hệ thống nhiên liệu 27.6kg.m tại 4650 vòng/ phút
Số van Hệ thống nhiên liệu 24
Hệ thống truyền động
Hộp số tự động (A/T) Hộp số
Cấp số 4 cấp Cấp số
Tỷ số truyền số 1 2.89
Tỷ số truyền số 2 1.57
Tỷ số truyền số 3 1.00
Tỷ số truyền số 4 0.69
Số lùi 2.31
Hệ dẫn động 2 cầu (4WD) Hệ dẫn động
Công thức bánh xe Công thức bánh xe 4x4
Dẫn động 2 cầu toàn thời gian (full-time 4WD) Kích thước
Hệ thống lái
Loại cơ cấu thanh răng-bánh răng (rack-pinion) Loại
Trợ lực thủy lực Trợ lực
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.6
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực Hệ thống phanh
Phanh trước dùng đĩa tản nhiệt Phanh lực
Phanh sau loại tang trống Phanh sau
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Hệ thống treo trước
Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau
Giảm chấn trước loại thuỷ lực Kích thước
Lò xo trước loại trụ xoắn (coil springs) Kích thước
Giảm chấn sau loại thuỷ lực Kích thước
Lò xo sau loại trụ xoắn (coil springs) Kích thước
La zăng và lốp xe
Kích thước La zăng 16 Kích thước vành (mâm) (inch)
Thông số lốp (vỏ) trước 235/70R16 Thông số lốp (vỏ) trước
Thông số lốp (vỏ) sau 235/70R16 Thông số lốp (vỏ) sau
Bánh dự phòng nguyên cỡ (full size) Kích thước
Hệ thống điện Công suất và hiệu suất
Số chỗ 5
Tốc độ tối đa (km/giờ) 180
Trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg) 1610
Trọng lượng toàn tải (kg) 2060
Kích thước
Chiều dài tổng thể (mm) 4475
Chiều rộng tổng thể (mm) 1825
Chiều cao tổng thể (mm) 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Khoảng cách 2 bánh trước (mm) 1550
Khoảng cách 2 bánh sau (mm) 1530
Khoảng sáng gầm tối thiểu (mm) 210
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 61
An toàn và an ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Tiêu chuẩn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tiêu chuẩn
Dây an toàn cho hàng ghế đầu Tiêu chuẩn
+ loại 3 điểm Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh độ cao dây Tiêu chuẩn
Dây an toàn cho ghế hành khách phía sau Tiêu chuẩn
+ loại 3 điểm Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh độ cao dây Tiêu chuẩn
Tựa đầu cho hàng ghế đầu Tiêu chuẩn
+ loại chỉnh tay Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh cao/ thấp Tiêu chuẩn
Tựa đầu ghế hành khách phía sau Tiêu chuẩn
+ tựa đầu cho vị trí giữa Tiêu chuẩn
+ loại chỉnh tay Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh cao/ thấp Tiêu chuẩn
Túi khí hạn chế tác động từ va chạm phía trước Tiêu chuẩn
+ túi khí cho người lái Tiêu chuẩn
+ túi khí cho hành khách trước Tiêu chuẩn
Khóa cửa Tiêu chuẩn
+ hệ thống khóa cửa điện trung tâm Tiêu chuẩn
Khóa cửa kính trung tâm Tiêu chuẩn
Còi báo động (Panic alarm) Tiêu chuẩn
Khoá an toàn cho trẻ em phía sau Tiêu chuẩn
Đèn phanh thứ 3 trên cao Tiêu chuẩn
Kích nâng Tiêu chuẩn
Bộ dụng cụ Tiêu chuẩn
Ghế và nội thất
Ghế người lái kiểu ghế đơn Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay tiến/ lùi Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay độ cao Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế hành khách trước kiểu ghế đơn Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay tiến/ lùi Kích thước Tiêu chuẩn
Tựa tay trung tâm cho hàng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế hành khách phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
+ kiểu ghế băng Kích thước Tiêu chuẩn
+ phân tách tựa lưng gập 60-40 Kích thước Tiêu chuẩn
+ tựa lưng phẳng gập thành sàn hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế bọc da Kích thước Tiêu chuẩn
Trần xe bọc nỉ Kích thước Tiêu chuẩn
Sàn phủ bằng thảm Kích thước Tiêu chuẩn
Bạt cuộn che khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Lưới ràng hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Chiếu sáng, tầm nhìn và thông tin
Cụm đèn pha loại gương cầu phản quang đa chiều Kích thước Tiêu chuẩn
Bóng pha cao/ thấp Kích thước Tiêu chuẩn
+ Halogen Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn sương mù phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn trần trước Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn trần phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn nhận diện khóa/nút điện khởi động động cơ Kích thước Tiêu chuẩn
Điều chỉnh độ sáng đèn bảng điều khiển Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Gạt nước trước gián đoạn hoặc liên tục với nhiều tốc độ Kích thước Tiêu chuẩn
Gạt nước sau gạt với chế độ liên tục Kích thước Tiêu chuẩn
Sấy điện kính gió sau Kích thước Tiêu chuẩn
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị cấp số trên bảng điều khiển Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị mức nhiên liệu Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị nhiệt độ nước giải nhiệt động cơ Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo hệ thống sạc ácquy Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo áp suất dầu Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo nhắc cài dây an toàn Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo cạn nhiên liệu Kích thước Tiêu chuẩn
Thuận tiện và thoải mái
Hệ thống điều hoà không khí Kích thước Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh tay Kích thước Tiêu chuẩn
Cửa kính chỉnh điện Kích thước Tiêu chuẩn
Đóng/ mở kính trung tâm Kích thước Tiêu chuẩn
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính Kích thước Tiêu chuẩn
+ kính người lái Kích thước Tiêu chuẩn
Kính gió sau đóng/mở độc lập với cửa hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Cửa sổ trời/ cửa nóc hàng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
+ cửa kính tấm Kích thước Tiêu chuẩn
+ đóng/ mở cửa kiểu trượt Kích thước Tiêu chuẩn
+ đóng/ mở cửa kiểu nghiêng (lá sách) Kích thước Tiêu chuẩn
+ đóng/ mở cửa bằng điện Kích thước Tiêu chuẩn
+ màn che dạng tấm Kích thước Tiêu chuẩn
Tính năng điều khiển từ xa Kích thước Tiêu chuẩn
+ khóa cửa Kích thước Tiêu chuẩn
Chỉnh tay độ nghiêng cột lái Kích thước Tiêu chuẩn
Kính chiếu hậu ngoài Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh điện kính Kích thước Tiêu chuẩn
Kính chiếu hậu trong xe Kích thước Tiêu chuẩn
+ 2 chế độ quan sát ngày và đêm Kích thước Tiêu chuẩn
Hộc găng tay Kích thước Tiêu chuẩn
+ thiết kế hộc đơn Kích thước Tiêu chuẩn
+ có khóa Kích thước Tiêu chuẩn
Hộc chứa vật dụng Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp với tựa tay trung tâm hàng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
+ loại nhỏ tích hợp trên trần xe Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn chứa đa năng Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp với bục nổi sàn trung tâm hàng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp trên tấm ốp cửa trước Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn để ly phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn để ly phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
Bàn xếp Kích thước Tiêu chuẩn
Ngách chứa tích hợp sau lưng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
Cổng nguồn thiết bị ngoại vi 12 volt Kích thước Tiêu chuẩn
Tấm chắn nắng phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp gương soi Kích thước Tiêu chuẩn
Giải trí và truyền thông
Radio AM/ FM Kích thước Tiêu chuẩn
Casset Kích thước Tiêu chuẩn
CD 6 đĩa chuyển đổi Kích thước Tiêu chuẩn
Ăng ten tự thu/ mở khi kích hoạt radio Kích thước Tiêu chuẩn
6 loa Kích thước Tiêu chuẩn
Ngoại thất và phong cách
Kết cấu thân liền (monocoque) Kích thước Tiêu chuẩn
Bánh xe dự phòng lắp trong khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Bậc bước hông xe Kích thước Tiêu chuẩn
Cản trước và sau cùng màu thân xe Kích thước Tiêu chuẩn
Đuôi lướt gió sau Kích thước Tiêu chuẩn
Chắn bùn Kích thước Tiêu chuẩn
Chụp ống xả mạ chrome Kích thước Tiêu chuẩn
Cửa hành lý mở hướng lên Kích thước Tiêu chuẩn
Lưới tản nhiệt mạ chrome Kích thước Tiêu chuẩn
Viền khung lưới tản nhiệt mạ chrome Kích thước Tiêu chuẩn
Ốp hông Kích thước Tiêu chuẩn
Sơn 2 tông màu Kích thước Tiêu chuẩn
Tay nắm cửa ngoài mạ chrome Kích thước Tiêu chuẩn
Thanh đỡ giá hành lý mui xe Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn báo rẽ trên thân xe Kích thước Tiêu chuẩn
Ảnh xe của người bán

Từ khóa » Thông Số Lốp Xe Ford Escape