Ford Everest 2022 Thông Số, Giá Bán, ưu đãi, Chi Phí Lăn Bánh, So ...
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Chính sách Đại lý
- Giới thiệu
- Sản phẩm
- Tất cả
- EVEREST THẾ HỆ MỚI
- RANGER THẾ HỆ MỚI
- TERRITORY THẾ HỆ MỚI
- RANGER RAPTOR THẾ HỆ MỚI
- EXPLORER
- TRANSIT
- Dịch vụ
- Đặt lịch sửa chữa, bảo dưỡng
- Sửa chữa chung
- Bảo hành
- Mua xe
- Dự toán chi phí
- Bảng giá xe
- Dự toán khoản vay
- Yêu cầu báo giá
- Tìm đường đi
- Đăng ký lái thử
- Tuyển dụng
- Tin tức
Yêu cầu báo giá
Chào anh chị, để nhận được "Báo giá đặc biệt" từ Long Biên Ford, các anh chị hãy điền thông tin vào form báo giá dưới đây hoặc gọi Hotline: 0911716699. Xin cám ơn!
THÔNG TIN XE
Chọn loại xe (*) Chọn TRANSIT 2024 Premium 16 Chỗ - 999,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Premium+ 18 Chỗ - 1,091,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Trend 16 Chỗ - 907,000,000 VNĐ RANGER STORMTRAK - 1,039,000,000 VNĐ RANGER WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 979,000,000 VNĐ RANGER XL 2.0L 4X4 MT - 669,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 AT - 707,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 MT - 665,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X4 AT - 776,000,000 VNĐ RANGER XLT 2.0L AT 4X4 - 830,000,000 VNĐ TERRITORY SPORT - 869,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM - 849,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM X - 889,000,000 VNĐ TERRITORY TREND - 759,000,000 VNĐ EVEREST AMBIENTE 2.0L AT 4x2 - 1,099,000,000 VNĐ EVEREST PLATINUM - 1,545,000,000 VNĐ EVEREST SPORT 2.0L AT 4x2 - 1,178,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD - 1,468,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2 - 1,299,000,000 VNĐ EVEREST WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 1,499,000,000 VNĐ EXPLORER Limited 2.3 Ecoboost AT 4WD - 2,099,000,000 VNĐ RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 - 1,299,000,000 VNĐ
Nội dung
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ tên (*)
Địa chỉ
Điện thoại (*)
Gửi Email
Dự toán chi phí
CHỌN ĐIỀU KIỆN KHOẢN VAY
Chọn loại xe(*) Chọn EVEREST AMBIENTE 2.0L AT 4x2 - 1,099,000,000 VNĐ TERRITORY TREND - 759,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2 - 1,299,000,000 VNĐ EVEREST SPORT 2.0L AT 4x2 - 1,178,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Premium 16 Chỗ - 999,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM - 849,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Premium+ 18 Chỗ - 1,091,000,000 VNĐ TERRITORY SPORT - 869,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM X - 889,000,000 VNĐ EVEREST PLATINUM - 1,545,000,000 VNĐ RANGER STORMTRAK - 1,039,000,000 VNĐ EVEREST WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 1,499,000,000 VNĐ RANGER XL 2.0L 4X4 MT - 669,000,000 VNĐ EXPLORER Limited 2.3 Ecoboost AT 4WD - 2,099,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 MT - 665,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 AT - 707,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X4 AT - 776,000,000 VNĐ RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 - 1,299,000,000 VNĐ RANGER XLT 2.0L AT 4X4 - 830,000,000 VNĐ RANGER WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 979,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Trend 16 Chỗ - 907,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD - 1,468,000,000 VNĐ
Số tiền vay(*)
Thời gian vay(*)
Lãi suất(*)
Ngày giải ngân
Dự toán khoản vay| Kỳ trả nợ | Số gốc còn lại | Gốc | Lãi | Tổng gốc + Lãi | |
|---|---|---|---|---|---|
Dự toán chi phí
CHỌN ĐIỀU KIỆN DỰ TOÁN
Chọn loại xe (*) Chọn TRANSIT 2024 Premium 16 Chỗ - 999,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Premium+ 18 Chỗ - 1,091,000,000 VNĐ TRANSIT 2024 Trend 16 Chỗ - 907,000,000 VNĐ RANGER STORMTRAK - 1,039,000,000 VNĐ RANGER WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 979,000,000 VNĐ RANGER XL 2.0L 4X4 MT - 669,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 AT - 707,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X2 MT - 665,000,000 VNĐ RANGER XLS 2.0L 4X4 AT - 776,000,000 VNĐ RANGER XLT 2.0L AT 4X4 - 830,000,000 VNĐ TERRITORY SPORT - 869,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM - 849,000,000 VNĐ TERRITORY TITANIUM X - 889,000,000 VNĐ TERRITORY TREND - 759,000,000 VNĐ EVEREST AMBIENTE 2.0L AT 4x2 - 1,099,000,000 VNĐ EVEREST PLATINUM - 1,545,000,000 VNĐ EVEREST SPORT 2.0L AT 4x2 - 1,178,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD - 1,468,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2 - 1,299,000,000 VNĐ EVEREST WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 1,499,000,000 VNĐ EXPLORER Limited 2.3 Ecoboost AT 4WD - 2,099,000,000 VNĐ RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 - 1,299,000,000 VNĐ
Nơi đăng ký trước bạ (*) Chọn Thành phố Hà Nội Tỉnh Hà Giang Tỉnh Cao Bằng Tỉnh Bắc Kạn Tỉnh Tuyên Quang Tỉnh Lào Cai Tỉnh Điện Biên Tỉnh Lai Châu Tỉnh Sơn La Tỉnh Yên Bái Tỉnh Hoà Bình Tỉnh Thái Nguyên Tỉnh Lạng Sơn Tỉnh Quảng Ninh Tỉnh Bắc Giang Tỉnh Phú Thọ Tỉnh Vĩnh Phúc Tỉnh Bắc Ninh Tỉnh Hải Dương Thành phố Hải Phòng Tỉnh Hưng Yên Tỉnh Thái Bình Tỉnh Hà Nam Tỉnh Nam Định Tỉnh Ninh Bình Tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Nghệ An Tỉnh Hà Tĩnh Tỉnh Quảng Bình Tỉnh Quảng Trị Tỉnh Thừa Thiên Huế Thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam Tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Bình Định Tỉnh Phú Yên Tỉnh Khánh Hòa Tỉnh Ninh Thuận Tỉnh Bình Thuận Tỉnh Kon Tum Tỉnh Gia Lai Tỉnh Đắk Lắk Tỉnh Đắk Nông Tỉnh Lâm Đồng Tỉnh Bình Phước Tỉnh Tây Ninh Tỉnh Bình Dương Tỉnh Đồng Nai Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thành phố Hồ Chí Minh Tỉnh Long An Tỉnh Tiền Giang Tỉnh Bến Tre Tỉnh Trà Vinh Tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh An Giang Tỉnh Kiên Giang Thành phố Cần Thơ Tỉnh Hậu Giang Tỉnh Sóc Trăng Tỉnh Bạc Liêu Tỉnh Cà Mau
Xe đứng tên (*) Cá nhân Công ty
Kinh doanh vận tải(*) Không Có
Giảm giá
Phí đường bộ Chọn thời hạn 06 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 30 tháng
Dự toán chi phíThông tin xe đã chọn
Chọn mẫu xe:
Phiên bản xe
Giảm giá
Nơi đăng ký trước bạ
Phí trước bạ
Phí biển số
Phí đăng kiểm
Phí đường bộ
Bảo hiểm TNDS
Bảo hiểm Vật chất
- Trang chủ
- Sản phẩm
- EVEREST THẾ HỆ MỚI
- Các phiên bản Ford Everest Thế hệ Mới
- Ford Everest giá bao nhiêu
- Ford Everest Thế hệ Mới giá ưu đãi
- Mầu xe
- Video giới thiệu Ford Everest Thế hệ Mới
- Ford Everest Thế hệ Mới sử dụng loại động cơ nào?
- Ford Everest Thế hệ Mới giá lăn bánh
- Các đối thủ của Ford Everest Thế hệ Mới
- Ford Everest thông số kỹ thuật
- Ford Everest các phiên bản
- Mua Ford Everest ở đâu? Tại sao lại lựa chọn chúng tôi
Khám phá Everest Thế hệ Mới
Bạn đang kiếm tìm một chiếc SUV được trang bị sức mạnh, an toàn và tiện nghi không thỏa hiệp trước bất kỳ khó khăn nào. Một chiếc SUV hoàn hảo hội tụ đủ các yếu tố: mạnh mẽ bên ngoài, tinh xảo bên trong, luôn sẵn sàng để bảo vệ bạn và những người thân yêu. Bạn đưa ra yêu cầu và chúng tôi kiến tạo chiếc Ford Everest Thế hệ Mới.

Ford Everest Thế hệ Mới Các phiên bản xe :
Giá bán chỉ từ:
EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD
EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2
Giá bán chỉ từ:
1,299,000,000 VNĐ
EVEREST SPORT 2.0L AT 4x2
Giá bán chỉ từ:
1,178,000,000 VNĐ
EVEREST AMBIENTE 2.0L AT 4x2
Giá bán chỉ từ:
1,099,000,000 VNĐ
EVEREST WILDTRAK 2.0L AT (4X4)
Giá bán chỉ từ:
1,499,000,000 VNĐ
EVEREST PLATINUM
Giá bán chỉ từ:
1,545,000,000 VNĐFord Everest Thế hệ Mới giá bao nhiêu?
- Ford Everest Ambiente 4x2 AT (Máy dầu): 1099 triệu
- Ford Everest Sport 2.0L 4x2 AT(Máy dầu):1.178 triệu
- Ford Everest Titanium 2.0L 4x2 AT(Máy dầu):1.299 triệu
- Ford Everest Titanium 2.0L 4WD AT(Máy dầu):1.468 triệu
- Ford Everest Wildtrak 2.0L AT 4x4 (Máy dầu): 1.499 triệu
Ford Everest với giá bán từ 1.099.000.000 đến 1.499.000.000 được nhập khẩu từ Thái lan và phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam với 4 phiên bản
Ford Everest Thế hệ Mới khuyến mại, ưu đãi các phiên bản trong tháng 03/2026
GIÁ ƯU ĐÃI NHẤT + PHỤ KIỆN HẤP DẪN
- Ford Everest Ambiente 4x2 AT (Máy dầu): 1099 triệu + LH trực tiếp để có giá tốt - Quà tặng hấp dẫn
- Ford Everest Sport 2.0L 4x2 AT(Máy dầu):1.178 triệu + LH trực tiếp để có giá tốt - Quà tặng hấp dẫn
- Ford Everest Titanium 2.0L 4x2 AT(Máy dầu):1.299 triệu + LH trực tiếp để có giá tốt - Quà tặng hấp dẫn
- Ford Everest Titanium 2.0L 4WD AT(Máy dầu):1.468 triệu + LH trực tiếp để có giá tốt - Quà tặng hấp dẫn
- Ford Everest Wildtrak 2.0L AT 4x4 (Máy dầu): 1.499 triệu
- 0911716699
Lưu ý: Gọi ngay giá thương lượng - Tặng phim cách nhiệt, ốp càn sau bô đuôi, nẹp chống trầy cốp sau, thảm lót sàn, túi cứu hộ, áo trùm xe, camera lùi, camera hành trình & đặc biệt ưu đãi gói bảo hiểm vật chất
Video giới thiệu Ford Everest Thế hệ Mới
Xe Ford Everest Thế hệ Mới có mấy màu?
Ford Everest với 8 màu bao gồm : Đỏ, ghi vàng, đỏ mận, xanh thiên thanh, xám, trắng, bạc, đen

Ford Everest Thế hệ Mới sử dụng loại động cơ ?
Ford Everest Thế hệ Mới sử dụng 2 loại động cơ là Bi Turbo Diesel 2.0L và Turbo Diesel 2.0L kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất 213 mã lực, mô men xoắn cực đại 500 Nm sử dụng hệ thống dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh. Xe đượctrang bị rất nhiều công nghệ điềukhiển thông minh, an toàn như thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, camera lùi, 7 túi khí, kiểm soát tốc độ tự động, hỗ trợ duy trì làn đường, gạt mưa tự động, kiểm soát đổ đèo,...
Ford Everest Thế hệ Mới giá lăn bánh
| Giá xe lăn bánh Ford Everest (*), ĐVT: Triệu VNĐ | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh tham khảo | ||
| Tp.HCM | Hà Nội | Tỉnh thành | ||
| Everest Titanium | 1,468 | 1615 | 1,643 | 1,596 |
| Everest Titanium | 1,299 | 1,408 | 1,436 | 1,389 |
| Everest Sport | 1,178 | 1,329 | 1,357 | 1,310 |
| Everest Ambiente | 1,099 | 1,1262 | 1,290 | 1,243 |
Đối với đại đa số Khách hàng thì việc Dự toán các khoản chi phí khi mua xe là hết sức cần thiết, nó giúp cho khách hàng có thể ước tính được số tiền chính xác mình cần chuẩn bị. Dưới đây bảng tính dự toán chi phí lăn bánh xe, bạn cần chọn các điều kiện trước khi tính dự toán
CHỌN ĐIỀU KIỆN DỰ TOÁN
Chọn loại xe Chọn EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD - 1,468,000,000 VNĐ EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4x2 - 1,299,000,000 VNĐ EVEREST SPORT 2.0L AT 4x2 - 1,178,000,000 VNĐ EVEREST AMBIENTE 2.0L AT 4x2 - 1,099,000,000 VNĐ EVEREST WILDTRAK 2.0L AT (4X4) - 1,499,000,000 VNĐ EVEREST PLATINUM - 1,545,000,000 VNĐ
Giá xe(*)
Số chỗ ngồi(*) 5 chỗ 7 chỗ 16 chỗ
Loại xe(*) Xe du lịch Xe bán tải Xe khách
Nơi đăng ký trước bạ(*) Chọn Thành phố Hà Nội Tỉnh Hà Giang Tỉnh Cao Bằng Tỉnh Bắc Kạn Tỉnh Tuyên Quang Tỉnh Lào Cai Tỉnh Điện Biên Tỉnh Lai Châu Tỉnh Sơn La Tỉnh Yên Bái Tỉnh Hoà Bình Tỉnh Thái Nguyên Tỉnh Lạng Sơn Tỉnh Quảng Ninh Tỉnh Bắc Giang Tỉnh Phú Thọ Tỉnh Vĩnh Phúc Tỉnh Bắc Ninh Tỉnh Hải Dương Thành phố Hải Phòng Tỉnh Hưng Yên Tỉnh Thái Bình Tỉnh Hà Nam Tỉnh Nam Định Tỉnh Ninh Bình Tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Nghệ An Tỉnh Hà Tĩnh Tỉnh Quảng Bình Tỉnh Quảng Trị Tỉnh Thừa Thiên Huế Thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam Tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Bình Định Tỉnh Phú Yên Tỉnh Khánh Hòa Tỉnh Ninh Thuận Tỉnh Bình Thuận Tỉnh Kon Tum Tỉnh Gia Lai Tỉnh Đắk Lắk Tỉnh Đắk Nông Tỉnh Lâm Đồng Tỉnh Bình Phước Tỉnh Tây Ninh Tỉnh Bình Dương Tỉnh Đồng Nai Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thành phố Hồ Chí Minh Tỉnh Long An Tỉnh Tiền Giang Tỉnh Bến Tre Tỉnh Trà Vinh Tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh An Giang Tỉnh Kiên Giang Thành phố Cần Thơ Tỉnh Hậu Giang Tỉnh Sóc Trăng Tỉnh Bạc Liêu Tỉnh Cà Mau
Xe đứng tên(*) Cá nhân Công ty
Kinh doanh vận tải(*) Không Có
Giảm giá
Phí đường bộ Chọn thời hạn 06 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 30 tháng
Dự toán chi phíCác đối thủ của Ford Everest Thế hệ Mới
Trong phân khúc SUV 7 chỗ, Ford Everest Thế hệ Mới đang có rất nhiều các đối thủ khá “nặng ký” bủa vây như: Toyota Fortuner, Pajero Sport, Nissan Terrra. Tuy nhiên đối thủ có khả năng cạnh tranh với Everest vẫn là Toyota Fortuner
Ford Everest Thế hệ Mới thông số kỹ thuật
| Everest Titanium 2.0L AT 4WD | Everest Titanium 2.0L AT 4x2 | Everest Sport 2.0AT 4x2 | Everest Ambiente 2.0AT 4x2 | |
| Hệ Thống Treo | Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link | Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link | Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link | Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar | Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar | Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar | Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar | |
| Kích Thước Và Trọng Lượng | Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2900 | Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2900 | Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2900 | Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2900 |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4914x 1923 x 1842 | Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4914x 1923 x 1842 | Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4914x 1923 x 1842 | Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4914x 1923 x 1842 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters | Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters | Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters | Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters | |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200 | Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200 | Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200 | Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km) | Kết hợp : 6,97 | Kết hợp : 6,71 | Kết hợp : 7,2 | Kết hợp : 7,2 |
| Ngoài đô thị : 5,62 | Ngoài đô thị : 5,59 | Ngoài đô thị : 6,1 | Ngoài đô thị : 6,1 | |
| Trong đô thị : 9,26 | Trong đô thị : 8,61 | Trong đô thị : 9,1 | Trong đô thị : 9,1 | |
| Trang Thiết Bị An Toàn | Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20" | Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20" | Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20" | Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20" |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor | |
| Camera lùi / Rear View Camera : Camera toàn cảnh/360 Degree Camera | Camera lùi / Rear View Camera : Camera toàn cảnh/360 Degree Camera | Camera lùi / Rear View Camera : Camera toàn cảnh/360 Degree Camera | Camera lùi / Rear View Camera : Camera toàn cảnh/360 Degree Camera | |
| Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With | Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With | Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With | Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With | |
| Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20 | Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20 | Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20 | Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20 | |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) | Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) | Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) | Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) | |
| Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | |
| Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Có / With | Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Có / With | Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Có / With | Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Có / With | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With | Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With | Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With | Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With | Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without | Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without | Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without | |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Có/ With | Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without | Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without | Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With | Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With | Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without | Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With | Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With | Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With | Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With | |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System | Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System | Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System | Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System | |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With | Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With | Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With | Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With | |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Có/ With | Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without | Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without | Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without | |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Tự động/ Adaptive cruise control | Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control | Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control | Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With | Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without | Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without | Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without | |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Có/ With | Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without | Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without | Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With | Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With | Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With | Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With | |
| Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake | Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake | Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake | Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake | |
| Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With | Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With | Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With | Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With | |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With | Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With | Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With | Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With | |
| Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With | Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With | Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With | Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With | Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With | Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With | Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With | |
| Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl | Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl | Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl | Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl | |
| Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 6 hướng / Driver and Pass 6 way power | Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 6 hướng / Driver and Pass 6 way power | Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 6 hướng / Driver 6 way power | Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 6 hướng / Driver 6 way power | |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC | Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC | Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC | Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC | |
| Trang Thiết Bị Bên Trong Xe | Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3- 8 loa/ 8 speakers- Màn hình TFT cảm ứng 8" / 8" tough screen TFT | Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3- 8 loa/ 8 speakers- Màn hình TFT cảm ứng 8" / 8" tough screen TFT | Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3- 8 loa/ 8 speakers- Màn hình TFT cảm ứng 8" / 8" tough screen TFT | Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3- 8 loa/ 8 speakers- Màn hình TFT cảm ứng 8" / 8" tough screen TFT |
| Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth | Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth | Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth | Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT | Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT | Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT | Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With | Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With | Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With | Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With | |
| Trang Thiết Bị Ngoại Thất | Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With | Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With | Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With | Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có / With | Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without | Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without | Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without | |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With | Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With | Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With | Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With | |
| Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror | Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror | Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror | Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Tự động/ Auto | Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual | Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual | Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual | |
| Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With | Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With | Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With | Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With | |
| Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With | Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With | Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With | Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With | |
| Động Cơ & Tính Năng Vận Hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156.7 KW) / 3750 | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500 | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500 | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500 |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996 | Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996 | Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996 | Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996 | |
| Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD | Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD | Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / R | Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / R | |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with | Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without | Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without | Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without | |
| Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT | |
| Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with | Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without | Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without | Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000 | Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500 | Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500 | Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500 | |
| Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS | Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS | Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS | Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS | |
| Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler | Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler | Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler | Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler |
Mua Ford Everest ở đâu? Tại sao khách hàng lại lựa chọn chúng tôi khi mua xe?
- Long Biên Fordcó vị trí thuận lợi về giao thông cho các khách hàng
- Long Biên Fordlà đại lý 3S chính hãng của Ford Việt Nam
- Long Biên Ford có cơ sở hạ tầng rộng rãi ( 6000m), trang thiết bị máy móc hiện đại số #1 Việt Nam
- Chúng tôi có đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình, chuyên nghiệp nhất
- Chúng tôi có chính sách bán hàng và chế độ bảo hành tốt nhất.
- Chúng tôi luôn mang đến cho khách hàng, đối tác những sản phẩm, dịch vụ với chi phí phù hợp nhất.
- Hỗ trợ khách hàng tối đa 24/24, 365 ngày kể cả ngày nghỉ lễ và Tết.
- 0911716699
Lưu ý: Gọi ngay giá thương lượng - Tặng phim cách nhiệt, ốp càn sau bô đuôi, nẹp chống trầy cốp sau, thảm lót sàn, túi cứu hộ, áo trùm xe, camera lùi, camera hành trình & đặc biệt ưu đãi gói bảo hiểm vật chất
Ford Ranger, Ford Everest, Giá xe Ford, xe ô tô cứu thương, xe cứu thương, xe o to cuu thuong, xe cuu thuong,Ford Ranger, Ford Everest, Ford raptor
Bài viết liên quan
Sự kiện Bán hàng trực tuyến - Ford Everest 0 1803
So sánh Ford Everest 2021 và Hyundai SantaFe 2021 2 9657
So sánh các dòng xe Ford Everest: Giá bán, thông số kỹ... 0 13893
Đăng kiểm xe ô tô, thủ tục, chu kỳ và các loại phí mới... 0 48407
NGÀY HỘI BÁN HÀNG CUỐI TUẦN TẠI LONG BIÊN FORD 0 808
Ford Everest trong top đầu phân khúc SUV 7 chỗ tháng 4/2021,... 0 2821
Bảo hiểm vật chất xe ô tô là gì, có nên mua không?0 56087
Biểu phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô mới nhất0 76098
Ford Everest Dẫn Đầu Doanh Số Phân Khúc SUV 0 6593
Những mẫu ô tô nhập khẩu được khách Việt chọn mua nhiều... 0 2705
Ford Everest 2021 Những câu hỏi thường gặp? 0 5909
Cùng Long Biên Ford khám phá những thay đổi mới trên phiên... 0 3637
0911716699
Từ khóa » Ford Everest 7 Chỗ Bao Nhiêu Tiền
-
Ford Everest 2022: Giá Xe Everest Mới Nhất Kèm Lăn Bánh & Khuyến ...
-
Ford Everest Giá Lăn Bánh Khuyến Mãi, Thông Số Xe, Trả Góp (07/2022)
-
Bảng Giá Xe Ford Everest 2022 - Báo Giá Lăn Bánh
-
Ford Everest: Thông Số, Giá Lăn Bánh (07/2022) - Giaxeoto
-
Giá Xe Ford Everest 2022 Mới Nhất Thị Trường Việt Nam
-
Ford Everest: Giá Lăn Bánh 7/2022, TSKT, đánh Giá Chi Tiết - VnExpress
-
Ford Everest 2022: Giá Xe Lăn Bánh & đánh Giá Thông Số Kỹ Thuật
-
Ford Everest 2023 - THẾ GIỚI XE Ô TÔ
-
Ford Everest: Thông Số, Giá Lăn Bánh Và Các ưu đãi Mới | Ôtô Số 1
-
Ford Everest: Xe SUV 4WD & 4x2 Mạnh Mẽ Mới Nhất
-
Ford Everest 2022: Thông Số Kỹ Thuật, Giá Xe, đánh Giá
-
Ford Everest 2022 ( All New ) : Giá Xe, Thông Số & Hình Ảnh
-
Giá Lăn Bánh Của Ford Everest 2022 Lên Tới 1,8 Tỷ đồng - Zing News
-
Ford Everest 2022: Giá Lăn Bánh, Hình ảnh, Thông Số & Mua Trả Góp