Ford Fiesta 2013
Có thể bạn quan tâm
Đăng nhập
Mua bán Cẩm nang mua sắm Auto shows online Tư vấn & tham khảo Đăng tin bán xe Thông tin tối đa lợi ích
Thông tin ô tô trực tuyến
- Tóm tắt về model này
- Hình ảnh
- Thông số kỹ thuật và tiện nghi
- Đánh giá tổng hợp
Chọn năm 2011 2012 2013 2014 Chọn phiên bản cụ thể để xem các thông số kỹ thuật và tiện nghi
Ford Fiesta Hatchback 1.6 AT 2011
Ford Fiesta Sedan 1.4 MT 2011
Ford Fiesta Sedan 1.6 AT 2011
Ford Fiesta Sedan 1.6 AT 2012
Ford Fiesta Sedan 1.4 MT 2012
Ford Fiesta Hatchback 1.6 AT 2012
Ford Fiesta Sedan 1.4 MT Trend 2013
Ford Fiesta Hatchback 1.6 AT Sport 2013
Ford Fiesta Sedan 1.6 AT Trend 2013
Ford Fiesta Sedan 1.5 MT Trend 2014
Ford Fiesta Sedan 1.5 AT Titanium 2014
Ford Fiesta Hatchback 1.5 AT Trend 2014
Ford Fiesta Hatchback 1.5 AT Sport 2014
Ford Fiesta Hatchback 1.0 AT Sport 2014 Thông số kỹ thuật & Tiện nghi
Phiên bản Ford Fiesta Sedan 1.6 AT Trend 2013 Động cơ
Loại động cơ xăng | |
Cấu hình xy lanh I-4 (4 xy lanh thẳng hàng) | |
Hệ thống van điều khiển với cam đôi trên thân máy (DOHC) | |
Sử dụng nhiên liệu xăng | |
Hệ Thống Đánh Lửa điện tử | |
Hệ thống nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử MPI | |
Dung tích công tác (lít) | 1.6 |
Đường kính X Hành trình piston (mm) | 78.7 x 81.3 |
Tỷ số nén | 11 |
Công suất cực đại | 119.3bhp tại 6000 vòng/ phút |
Mô-men xoắn cực đại | 15.4kg.m tại 4050 vòng/ phút |
Số van | 16 |
Điều khiển van biến thiên (VVT) | |
Hộp số bán tự động ly hợp kép (dual clutch - DCT) | |
Cấp số 6 cấp | |
Tỷ số truyền số 1 | 3.92 |
Tỷ số truyền số 2 | 2.43 |
Tỷ số truyền số 3 | 1.44 |
Tỷ số truyền số 4 | 1.02 |
Tỷ số truyền số 5 | 0.87 |
Tỷ số truyền số 6 | 0.70 |
Số lùi | 3.51 |
Hệ dẫn động cầu trước (FWD) | |
Công thức bánh xe | 4x2 |
Chế độ chuyển số tay (sport shift) | |
Loại cơ cấu thanh răng-bánh răng (rack-pinion) | |
Trợ lực điện | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.1 |
Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực |
Phanh trước dùng đĩa tản nhiệt |
Phanh sau loại tang trống |
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng | |
Hệ thống treo sau bán độc lập, cơ cấu dầm xoắn (torsion beam) và thanh cân bằng | |
Giảm chấn trước loại thuỷ lực | |
Lò xo trước loại trụ xoắn (coil springs) | |
Giảm chấn sau loại thuỷ lực | |
Lò xo sau loại trụ xoắn (coil springs) | |
Kích thước La Zăng (inch) 15 | |
Thông số lốp (vỏ) trước 185/55R15 | |
Thông số lốp (vỏ) sau 185/55R15 | |
Loại La zăng đúc hợp kim | |
Bánh dự phòng nhỏ |
Công suất và hiệu suất
Số chỗ | 5 |
Trọng lượng không tải (kg) | 1153 |
Chiều dài tổng thể (mm) | 4291 |
Chiều rộng tổng thể (mm) | 1722 |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1496 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2489 |
Khoảng cách 2 bánh trước (mm) | 1477 |
Khoảng cách 2 bánh sau (mm) | 1465 |
Không gian chân hàng ghế 1 (mm) | 1072 |
Không gian đầu hàng ghế 1 (mm) | 993 |
Không gian hông hàng ghế 1 (mm) | 1285 |
Không gian vai hàng ghế 1 (mm) | 1339 |
Không gian chân hàng ghế 2 (mm) | 793 |
Không gian đầu hàng ghế 2 (mm) | 942 |
Không gian hông hàng ghế 2 (mm) | 1250 |
Không gian vai hàng ghế 2 (mm) | 1245 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Tiêu chuẩn |
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Tiêu chuẩn |
Hệ thống ổn định điện tử (Stability control) | Tiêu chuẩn |
Hỗ trợ neo xe, khởi hành ngang dốc | Tiêu chuẩn |
Dây an toàn cho hàng ghế đầu | Tiêu chuẩn |
+ loại 3 điểm | Tiêu chuẩn |
+ điều chỉnh độ cao dây | Tiêu chuẩn |
Dây an toàn cho ghế hành khách phía sau | Tiêu chuẩn |
+ loại 3 điểm | Tiêu chuẩn |
Tựa đầu cho hàng ghế đầu | Tiêu chuẩn |
+ loại chỉnh tay | Tiêu chuẩn |
+ điều chỉnh cao/ thấp | Tiêu chuẩn |
Tựa đầu ghế hành khách phía sau | Tiêu chuẩn |
+ loại chỉnh tay | Tiêu chuẩn |
+ điều chỉnh cao/ thấp | Tiêu chuẩn |
Túi khí hạn chế tác động từ va chạm phía trước | Tiêu chuẩn |
+ túi khí cho người lái | Tiêu chuẩn |
Khóa cửa | Tiêu chuẩn |
+ hệ thống khóa cửa điện trung tâm | Tiêu chuẩn |
Khóa cửa kính trung tâm | Tiêu chuẩn |
Khoá an toàn cho trẻ em phía sau | Tiêu chuẩn |
Thanh gia cố bên hông | Tiêu chuẩn |
Đèn phanh thứ 3 trên cao | Tiêu chuẩn |
Đèn phanh có chế độ báo phanh khẩn cấp | Tiêu chuẩn |
Kích nâng | Tiêu chuẩn |
Bộ dụng cụ | Tiêu chuẩn |
Ghế người lái kiểu ghế đơn | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh tay tiến/ lùi | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh tay độ cao | Tiêu chuẩn |
Ghế hành khách trước kiểu ghế đơn | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh tay tiến/ lùi | Tiêu chuẩn |
Ghế hành khách phía sau | Tiêu chuẩn |
+ kiểu ghế băng | Tiêu chuẩn |
Ghế bọc nỉ | Tiêu chuẩn |
Trần xe bọc nỉ | Tiêu chuẩn |
Sàn phủ bằng thảm | Tiêu chuẩn |
Cụm đèn pha loại gương cầu phản quang đa chiều | Tiêu chuẩn |
Bóng pha cao/ thấp | Tiêu chuẩn |
+ Halogen | Tiêu chuẩn |
Đèn sương mù phía trước | Tiêu chuẩn |
Đèn trần trước | Tiêu chuẩn |
Đèn trần phía sau | Tiêu chuẩn |
Đèn nhận diện khóa/nút điện khởi động động cơ | Tiêu chuẩn |
Gạt nước trước gián đoạn hoặc liên tục với nhiều tốc độ | Tiêu chuẩn |
Sấy điện kính gió sau | Tiêu chuẩn |
Máy tính thông số hành trình | Tiêu chuẩn |
Màn hình đa thông tin | Tiêu chuẩn |
Hiển thị cấp số trên bảng điều khiển | Tiêu chuẩn |
Hiển thị mức nhiên liệu | Tiêu chuẩn |
Hiển thị nhiệt độ nước giải nhiệt động cơ | Tiêu chuẩn |
Hiển thị nhiệt độ bên ngoài | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo mòn bố thắng (phanh) | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo hệ thống sạc ácquy | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo áp suất dầu | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo cạn dầu thắng (phanh) | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo nhắc cài dây an toàn | Tiêu chuẩn |
Cảnh báo cạn nhiên liệu | Tiêu chuẩn |
Hệ thống điều hoà không khí | Tiêu chuẩn |
+ điều chỉnh tay | Tiêu chuẩn |
Cửa kính chỉnh điện | Tiêu chuẩn |
Đóng/ mở kính trung tâm | Tiêu chuẩn |
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính | Tiêu chuẩn |
+ kính người lái | Tiêu chuẩn |
Tính năng điều khiển từ xa | Tiêu chuẩn |
+ khóa cửa | Tiêu chuẩn |
Chỉnh tay độ nghiêng cột lái | Tiêu chuẩn |
Kính chiếu hậu ngoài | Tiêu chuẩn |
+ chỉnh điện kính | Tiêu chuẩn |
Kính chiếu hậu trong xe | Tiêu chuẩn |
+ 2 chế độ quan sát ngày và đêm | Tiêu chuẩn |
Hộc găng tay | Tiêu chuẩn |
+ thiết kế hộc đơn | Tiêu chuẩn |
Ngăn chứa đa năng | Tiêu chuẩn |
+ tích hợp trên tấm ốp cửa trước | Tiêu chuẩn |
Khay chứa vật dụng dưới ghế trước | Tiêu chuẩn |
Ngăn để ly phía trước | Tiêu chuẩn |
Ngăn để ly phía sau | Tiêu chuẩn |
Ngách chứa tích hợp sau lưng ghế trước | Tiêu chuẩn |
Tấm chắn nắng phía trước | Tiêu chuẩn |
+ tích hợp gương soi | Tiêu chuẩn |
Radio AM/ FM | Tiêu chuẩn |
CD 1 đĩa | Tiêu chuẩn |
Đọc định dạng MP3 | Tiêu chuẩn |
Ăng ten cố định | Tiêu chuẩn |
4 loa | Tiêu chuẩn |
Kết cấu thân liền (monocoque) | Tiêu chuẩn |
Bánh xe dự phòng lắp trong khoang hành lý | Tiêu chuẩn |
Cản trước và sau cùng màu thân xe | Tiêu chuẩn |
Lưới tản nhiệt màu đen | Tiêu chuẩn |
Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe | Tiêu chuẩn |
Đèn báo rẽ trên kính chiếu hậu ngoài | Tiêu chuẩn |
Xem trên mobile Trở về đầu trang Motoring.vn là trang thông tin, quảng cáo mua bán ô tô và xe máy công trình, nơi người mua và người bán trên toàn quốc có thể gặp gỡ, giao dịch mua bán một cách dễ dàng và tiện lợi
-
Thông tin ô tô trực tuyến
- Trang chủ
- Mua xe
- Bán xe
- Tra cứu xe
- Auto shows online
- Tư vấn & tham khảo
-
PRO-DEALER
- Các dịch vụ PRO
- Ngành và nghề ô tô
- Thỏa thuận dịch vụ PRO
- Tính riêng tư PRO
- Quy trình đăng ký
- Liên hệ bộ phận dịch vụ PRO
-
Về Motoring.vn
- Về Motoring.vn
- Nội dung
- Liên hệ
-
Chính sách và thoả thuận
- Tính riêng tư
- Thoả thuận dịch vụ
-
Hướng dẫn sử dụng
- Tiện ích cho người mua xe
© 2011-2026 motoring.vn, bản quyền của PDS Corp. Giấy phép số: 27/GP-STTTT, Sở Thông tin & Truyền thông Tp.Hồ Chí Minh
Từ khóa » Thông Số Xe Fiesta 2013
-
Giá Ford Fiesta 2013, Bán Ford Fiesta 1.6L 5 Cửa, Giá Ford Fiesta 1.6L 4 Cửa, Giá Ford Fiesta 1.4L
-
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ford Fiesta Tại Việt Nam
-
Ford Fiesta Hatchback 1.6 AT Sport 2013
-
Ford Fiesta 2013 Thêm Phiên Bản Titanium Mới Trăng Bị đầy đủ
-
Thông Số Xe Ford Fiesta 1.0AT Sport, 1.5l Sport, Titanium Mới Nhất
-
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ford Fiesta.
-
Ford Fiesta 1.6 AT 5D - 2013 Xe Mới Trong Nước
-
Ford Fiesta 1.6L AT - 2013 Xe Mới Trong Nước
-
2013 Ford Fiesta Hatchback Titanium Thông Số Kỹ Thuật, Màu Sắc, 0 ...
-
Mua Bán Xe Ford Fiesta 1.6AT Sedan Cũ, đời 2013 Giá Rẻ, Còn Rất Mới
-
Đánh Giá Có Nên Mua Ford Fiesta Cũ Không? - Ô Tô
-
Ford Fiesta 2013 Cũ Giá Rẻ 08/2022
-
Giá Xe Ford Fiesta 08/2022