Forecast - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Forecast
Email
| Cách chia động từ forecast rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ forecast ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FORECAST
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to forecast | forecasting | forecast |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | forecast | forecast | forecasts | forecast | forecast | forecast |
| Hiện tại tiếp diễn | am forecasting | are forecasting | is forecasting | are forecasting | are forecasting | are forecasting |
| Quá khứ đơn | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast |
| Quá khứ tiếp diễn | was forecasting | were forecasting | was forecasting | were forecasting | were forecasting | were forecasting |
| Hiện tại hoàn thành | have forecast | have forecast | has forecast | have forecast | have forecast | have forecast |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been forecasting | have been forecasting | has been forecasting | have been forecasting | have been forecasting | have been forecasting |
| Quá khứ hoàn thành | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been forecasting | had been forecasting | had been forecasting | had been forecasting | had been forecasting | had been forecasting |
| Tương Lai | will forecast | will forecast | will forecast | will forecast | will forecast | will forecast |
| TL Tiếp Diễn | will be forecasting | will be forecasting | will be forecasting | will be forecasting | will be forecasting | will be forecasting |
| Tương Lai hoàn thành | will have forecast | will have forecast | will have forecast | will have forecast | will have forecast | will have forecast |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been forecasting | will have been forecasting | will have been forecasting | will have been forecasting | will have been forecasting | will have been forecasting |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would forecast | would forecast | would forecast | would forecast | would forecast | would forecast |
| Conditional Perfect | would have forecast | would have forecast | would have forecast | would have forecast | would have forecast | would have forecast |
| Conditional Present Progressive | would be forecasting | would be forecasting | would be forecasting | would be forecasting | would be forecasting | would be forecasting |
| Conditional Perfect Progressive | would have been forecasting | would have been forecasting | would have been forecasting | would have been forecasting | would have been forecasting | would have been forecasting |
| Present Subjunctive | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast |
| Past Subjunctive | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast | forecast |
| Past Perfect Subjunctive | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast | had forecast |
| Imperative | forecast | Let′s forecast | forecast | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Forecast
-
Forecast | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FORECAST
-
Quá Khứ Của Forecast Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của Forecast Là Gì? - Đại Học Ngoại Ngữ
-
Động Từ Bất Qui Tắc Forecast Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Forecast Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
-
ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH - Langmaster
-
• Forecast, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Dự Báo Là Gì? - Amazon AWS
-
1. It ____ (be) Forecast That The Figure For Male Accountants _____ ...
-
Forecast Là Gì