Former Employees - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | former employees |
Thuật ngữ former employeesBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Cựu nhân viênXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Former employees
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Former employees là gì?
Former employees có nghĩa là (n) Cựu nhân viên
- Former employees có nghĩa là (n) Cựu nhân viên
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Cựu nhân viên Tiếng Anh là gì?
(n) Cựu nhân viên Tiếng Anh có nghĩa là Former employees.
Ý nghĩa - Giải thích
Former employees nghĩa là (n) Cựu nhân viên.
Đây là cách dùng Former employees. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Former employees là gì? (hay giải thích (n) Cựu nhân viên nghĩa là gì?) . Định nghĩa Former employees là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Former employees / (n) Cựu nhân viên. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cựu Nhân Viên Là Gì
-
Cựu Nhân Viên Nghĩa Là Gì?
-
Cựu Nhân Viên | Bakertilly A&C
-
CỰU NHÂN VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cựu Nhân Viên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cựu Nhân Viên Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Chương Trình Cựu Nhân Viên - PwC
-
Cựu Nhân Viên | Công Ty Luật Việt Nam - Phước & Cộng Sự
-
'kỳ Cựu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cựu Nhân Viên | Công Ty Luật Phước Và Các Cộng Sự
-
Tài Xỉu 3/4 Là Gì
-
Mơ Sửa Nhà đánh Con Gì
-
Biến Nhân Viên Sắp Ra đi Thành Cựu Sinh Viên Trung Thành - Isocert
-
Cựu Nhân Viên Bảo Hiểm Tiền Gửi Chiếm đoạt Tiền Tỉ Bằng Thủ đoạn ...
former employees