Forty | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
forty
number /ˈfoːti/ Add to word list Add to word list ● the number or figure 40. số bốn mươi ● the age of 40. tuổi bốn mươi forty (not fourty).Xem thêm
forties fortieth forty- forty-year-old forty winksforty-
prefix ● having forty (of something) thuộc số bốn mươi a forty-page booklet.(Bản dịch của forty từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2Bản dịch của forty
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (數字)40… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (数字)40… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cuarenta… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha quarenta… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चाळीस, ४० ही संख्या… Xem thêm 40, 40の… Xem thêm kırk, kırk yaşı, kırk…… Xem thêm quarante, quarante ans, de quarante (…)… Xem thêm quaranta… Xem thêm veertig, van veertig… Xem thêm எண் 40… Xem thêm (संख्या) चालीस… Xem thêm ચાળીશ, ચાલીસ… Xem thêm fyrre, fyrre år, fyrre-… Xem thêm fyrtio, fyrtio-… Xem thêm angka empat puluh, umur empat puluh, empat puluh… Xem thêm die Vierzig, vierzig-…… Xem thêm førti, førti(tall), førtiårsalder… Xem thêm چالیس, 40… Xem thêm сорок, сорок років, сорока-… Xem thêm চল্লিশ, সংখ্যা 40… Xem thêm čtyřicet, čtyřicet (let), čtyřiceti-… Xem thêm puluh, umur, mempunyai empat puluh… Xem thêm ตัวเลข 40, อายุ 40 ปี, มี 40… Xem thêm czterdzieści, czterdziestka, wiek 40 lat… Xem thêm 40, 사십… Xem thêm quaranta, quaranta anni, di quaranta… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của forty là gì? Xem định nghĩa của forty trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fortunate fortunately fortune fortune-teller forty forty winks forty-year-old forum forward {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của forty trong tiếng Việt
- forty winks
- forty-year-old
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NumberPrefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add forty to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm forty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Số Bốn Mươi Tiếng Anh
-
Số Bốn Mươi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Số Bốn Mươi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
BỐN MƯƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[PDF] Numbers 2 Số 2 1. Forty (40) Bốn Mươi 2. Fifty (50) Năm Mươi 3 ...
-
Các Số Tiếng Anh - Number Education
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
Số 44 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Bốn Mươi Bốn Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Số 40 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Bốn Mươi Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Số đếm Tiếng Anh Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh - VerbaLearn
-
[Topic] 1. Số (number) - Học Các Số Trong Tiếng Anh - TiengAnhAZ
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
-
Cách Nói Về Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
MƯỜI BỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển