Foundation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ foundation tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | foundation (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ foundationBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
foundation tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ foundation trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ foundation tiếng Anh nghĩa là gì.
foundation /faun'deiʃn/* danh từ- sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập- tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)- nền móng=to lay the foundation of something+ đặt nền móng cho cái gì- căn cứ, cơ sở, nền tảng=the report has no foundation+ bản báo cáo không có cơ sfoundation- cơ sở, nền móng- f. of geometry cơ sở hình học
Thuật ngữ liên quan tới foundation
- barest tiếng Anh là gì?
- badness tiếng Anh là gì?
- inharmoniousness tiếng Anh là gì?
- palestrae tiếng Anh là gì?
- damnableness tiếng Anh là gì?
- writing-ink tiếng Anh là gì?
- pallbearers tiếng Anh là gì?
- pleiotaxis tiếng Anh là gì?
- stereoisomers tiếng Anh là gì?
- obviously tiếng Anh là gì?
- catchment tiếng Anh là gì?
- goafed tiếng Anh là gì?
- eye-shot tiếng Anh là gì?
- assembly-room tiếng Anh là gì?
- skite tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của foundation trong tiếng Anh
foundation có nghĩa là: foundation /faun'deiʃn/* danh từ- sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập- tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)- nền móng=to lay the foundation of something+ đặt nền móng cho cái gì- căn cứ, cơ sở, nền tảng=the report has no foundation+ bản báo cáo không có cơ sfoundation- cơ sở, nền móng- f. of geometry cơ sở hình học
Đây là cách dùng foundation tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ foundation tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
foundation /faun'deiʃn/* danh từ- sự thành lập tiếng Anh là gì? sự sáng lập tiếng Anh là gì? sự thiết lập- tổ chức (học viện tiếng Anh là gì? nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)- nền móng=to lay the foundation of something+ đặt nền móng cho cái gì- căn cứ tiếng Anh là gì? cơ sở tiếng Anh là gì? nền tảng=the report has no foundation+ bản báo cáo không có cơ sfoundation- cơ sở tiếng Anh là gì? nền móng- f. of geometry cơ sở hình học
Từ khóa » Foundation Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Foundation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Foundation Là Gì Và Cấu Trúc Từ Foundation Trong Câu Tiếng Anh
-
FOUNDATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Foundation - Từ điển Anh - Việt
-
Foundation Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Foundation Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Foundation Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
FOUNDATION LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Foundation Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh
-
Foundation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Foundation - Wiktionary Tiếng Việt
foundation (phát âm có thể chưa chuẩn)