Fr. Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fr. tiếng Ý
Từ điển Ý Việt | fr. (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fr. | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Ý Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Ý Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
fr. tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fr. trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fr. tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ- {franc} đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ)- {former unit of currency in France}
Từ vựng liên quan tới fr.
- inclinometro tiếng Ý là gì?
- onnipotenza tiếng Ý là gì?
- avvinazzarsi tiếng Ý là gì?
- Baldini tiếng Ý là gì?
- cosa insignificante tiếng Ý là gì?
- decongelare tiếng Ý là gì?
- orchidea tiếng Ý là gì?
- dépliant illustrativi tiếng Ý là gì?
- cianico tiếng Ý là gì?
- contabilita generale finanziaria tiếng Ý là gì?
- il proprio tiếng Ý là gì?
- showman tiếng Ý là gì?
- senza osso tiếng Ý là gì?
- litosfera tiếng Ý là gì?
- preserale tiếng Ý là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fr. trong tiếng Ý
fr. có nghĩa là: * danh từ- {franc} đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ)- {former unit of currency in France}
Đây là cách dùng fr. tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fr. tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {franc} đồng frăng (tiền Pháp tiếng Ý là gì? Bỉ tiếng Ý là gì? Thuỵ sĩ)- {former unit of currency in France}
Từ khóa » Fr Nghĩa Là Gì
-
FR Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Fr - Từ Điển Viết Tắt
-
FR Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
FR Là Gì? Nghĩa Của Từ Fr - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
FR Là Gì? -định Nghĩa FR | Viết Tắt Finder
-
"fr" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
FR Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì?
-
FR Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì?
-
"FR" Và "FRFR" Nghĩa Là Gì? - Tremplin Numérique
-
FR Viết Tắt Của College Là Gì? - Nhận Xét Wiki
-
Ý Nghĩa Của Fr. Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FR Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
“FR” Và “FRFR” Nghĩa Là Gì? - Technoglitz
-
"fr" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fr Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
FR Là Gì, Nghĩa Của Từ FR | Từ điển Viết Tắt
fr. (phát âm có thể chưa chuẩn)