Fragment - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfræɡ.mənt/

Danh từ

fragment /ˈfræɡ.mənt/

  1. Mảnh, mảnh vỡ. to be smashed to fragments — bị đập vụn thành mảnh the fragments of a meal — thức ăn thừa
  2. Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành). fragments of conversation — những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  3. Tác phẩm chưa hoàn thành.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fʁaɡ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fragment/fʁaɡ.mɑ̃/ fragments/fʁaɡ.mɑ̃/

fragment /fʁaɡ.mɑ̃/

  1. Mảnh, mẩu, đoạn. Un fragment de roche — một mảnh đá Fragments d’une lettre — những mẫu của một bức thư Des fragments d’une œuvre — từng đoạn của một tác phẩm

Trái nghĩa

  • Ensemble, tout, unité

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=fragment&oldid=1842805” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục fragment 50 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thanh Mảnh Tiếng Anh