Fragment - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfræɡ.mənt/
Danh từ
fragment /ˈfræɡ.mənt/
- Mảnh, mảnh vỡ. to be smashed to fragments — bị đập vụn thành mảnh the fragments of a meal — thức ăn thừa
- Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành). fragments of conversation — những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
- Tác phẩm chưa hoàn thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁaɡ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fragment/fʁaɡ.mɑ̃/ | fragments/fʁaɡ.mɑ̃/ |
fragment gđ /fʁaɡ.mɑ̃/
- Mảnh, mẩu, đoạn. Un fragment de roche — một mảnh đá Fragments d’une lettre — những mẫu của một bức thư Des fragments d’une œuvre — từng đoạn của một tác phẩm
Trái nghĩa
- Ensemble, tout, unité
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Thanh Mảnh Tiếng Anh
-
THANH MẢNH - Translation In English
-
THANH MẢNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thanh Mảnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"thanh Mảnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Thanh Mảnh Bằng Tiếng Anh
-
THANH MẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thanh Mảnh" - Là Gì?
-
Lưu Ngay Các Tính Từ Chỉ Kích Thước Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Từ Vựng Về Cơ Thể – Body | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Leerit
-
Thanh Mảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thanh Mảnh Nghĩa Là Gì?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày