Frame Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
khung, sườn, thân hình là các bản dịch hàng đầu của "frame" thành Tiếng Việt.
frame verb noun ngữ pháp(intransitive, obsolete) To fit; accord. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm frameTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khung
nounHe has a heavy frame.
Ông có một khung tranh rất nặng.
GlosbeMT_RnD -
sườn
nounThe two strakes above it are nailed directly onto the knees of the frame.
Hai đường ván bên trên được đóng đinh trực tiếp vào khớp xoay của sườn tàu.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thân hình
she was 18, and looked like a tomboy with a small, slender frame.
Lúc đó cổ 18 tuổi, và trông như con trai với một thân hình nhỏ, thanh mảnh.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầm vóc
- ảnh
- dàn
- giàn
- gọng
- chắp
- lắp
- bố cục
- bố trí
- cơ cấu
- cấu trúc
- dàn xếp
- dựng khung
- dựng lên
- hư cấu
- hệ quy chiếu
- hệ thống
- khung rửa quặng
- làm cho hợp
- lên khung
- lồng kính
- nghĩ ra
- phát âm
- thứ tự
- trình bày
- trạng thái
- tưởng tượng
- điều chỉnh
- đầy triển vọng
- đặt vào khung
- Khung
- cốt
- cụm
- Frame (networking)
- khung hình
- khung tranh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frame + Thêm bản dịch Thêm"Frame" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Frame trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "frame"
Bản dịch "frame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Frame Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Frame Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"frame" Là Gì? Nghĩa Của Từ Frame Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Frame Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FRAME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Frame - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Frame, Từ Frame Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Frame Là Gì? Cách đặt Câu Với Frame Trong Tiếng Anh | Hegka
-
Frames Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Frame Là Gì? Cách đặt Câu Với Frame Trong Tiếng Anh
-
FRAME LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'frame' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Nhiều Nghĩa: Frame (Phần 1) - Learn Lingo
-
Frame Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'black Frame' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh