Freeman Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "freeman" thành Tiếng Việt

người tự do, người được đặc quyền, tự do là các bản dịch hàng đầu của "freeman" thành Tiếng Việt.

freeman noun ngữ pháp

A free man, one who is not a serf or slave. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tự do

    Evangelizers came to include men and women, young and old, slave and freeman.

    Như vậy, những người rao truyền tin mừng gồm cả nam lẫn nữ, già lẫn trẻ, nô lệ lẫn người tự do.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • người được đặc quyền

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • tự do

    adjective noun

    In a few hours you're a freeman!

    Vài giờ nữa anh sẽ được tự do.

    World Loanword Database (WOLD)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " freeman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Freeman proper

A surname. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Freeman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Freeman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "freeman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Freeman Nghĩa Là Gì