FREQ định Nghĩa: Tần Số - Frequency - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 4 chữ cái › FREQ › Tần số FREQ: Tần số FREQ có nghĩa là gì? Tần số là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. FREQ có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 4 chữ cái › FREQ › Tần số FREQ: Tần số FREQ có nghĩa là gì? Tần số là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. FREQ có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. FREQ là viết tắt của Tần số
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về FREQ trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa FREQ cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "FREQ - Frequency" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "FREQ - Frequency" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của FREQ
Như đã đề cập ở trên, FREQ có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Frequency
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của FREQ cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của FREQ trong các ngôn ngữ khác của 42.
FREQ định nghĩa:
- Tần số
- Thường xuyên
‹ Không có thời gian phụ thuộc vào mô hình
California ghép nhà tài trợ mạng ›
FREQ là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, FREQ là viết tắt của Frequency. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, FREQ là viết tắt của Tần số. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
FREQ => Tần số
-
FREQ => Frequency
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Freq Tần Số
-
Tần Số (Frequency) - TCA - Trung Chính Audio
-
Frequency (2000) - Tần Số - Xem Phim
-
Tần Số đáp ứng Là Gì? Chọn Loa Như Thế Nào Là Tốt Và Chuẩn Nhất?
-
Thống Kê Mô Tả: Thống Kê Tần Số Trong SPSS - Xử Lý Định Lượng
-
Điều Chế Tần Số – Wikipedia Tiếng Việt
-
Frequencies {Tần Số} - .vn
-
Absolute Frequency / Tần Số Tuyệt Đối
-
Tần Số Tuyệt đối (Absolute Frequency) Trong Thống Kê Là Gì?
-
Thống Kê Tần Số Frequency Và Descriptive Trên Phần Mềm SPSS
-
Tính Toán Thống Kê Bằng Máy Tính Casio Fx-580VN X
-
Thiết Lập Cấu Hình Máy Tính Casio Fx-580VN X - Nhut Nguyen Minh





