Fridge Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fridge" thành Tiếng Việt
tủ lạnh, tủ ướp lạnh
Thêm ví dụ Thêm
tủ lạnh, tủ ướp lạnh là các bản dịch hàng đầu của "fridge" thành Tiếng Việt.
fridge verb noun ngữ pháp(archaic) To rub, chafe. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fridgeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tủ lạnh
nounA household appliance used for keeping food fresh by refrigeration
I think I have some leftover pizza in the fridge.
Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh
omegawiki -
tủ ướp lạnh
A household appliance used for keeping food fresh by refrigeration
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fridge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fridge"
Bản dịch "fridge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fridge Phát âm
-
FRIDGE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Fridge Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fridge' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Fridge - Wiktionary Tiếng Việt
-
Refrigerator - Wiktionary Tiếng Việt
-
How To Pronounce FRIDGE In British English - YouTube
-
REFRIGERATOR - Từ Tiếng Anh Thường Phát âm Sai (Moon ESL)
-
'Refrigerator', Từ Tiếng Anh Khó Phát âm - VnExpress Video
-
Fridge Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FRIDGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Thử Tài Phát âm Tiếng Anh Từ 'tủ Lạnh' - VnExpress
-
Tại Sao Có Chữ “d” Trong Từ "fridge" Nhưng Trong Từ "refrigerator" Thì ...
-
Fridge Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt