Fried - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
fried
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của fry
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Fry
-
Fry - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Fry - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để FRY
-
Chia động Từ "to Fry" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Giúp E Vs ạ ,e Cần Gấp
-
Ý Nghĩa Của Frying Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giáo án Ngữ Văn 9 Bài 25: Trả Bài Làm Văn Số 1 - .vn
-
Giáo án Tiếng Anh Lớp 10 Unit 14: The World Cup – Lesson 3
-
Ý Nghĩa Của Fry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fry Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
7 Tips To Fry Without Oil And For Healthier Fried Food | Teka Global