Friendship Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
friendship
/'frendʃip/
* danh từ
tình bạn, tình hữu nghị
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
friendship
* kỹ thuật
xây dựng:
tình bạn
Từ điển Anh Anh - Wordnet
friendship
the state of being friends (or friendly)
Synonyms: friendly relationship



Từ liên quan- friendship
- friendship plant
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Friendship Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Friendship Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FRIENDSHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Friendships Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'friendship' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Friendship«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Friendship | Vietnamese Translation
-
Những Từ Cần Biết Về Chủ đề Tình Bạn
-
Top 20 Friendship Là Gì Dịch Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Tiếng Anh Theo Chủ Đề - Bạn Bè - YouTube
-
Describing Friendship In English - Các Cụm Từ Mô Tả Tình Bạn.
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Tình Bạn - Kênh Tuyển Sinh
-
Học Ngay 60 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất - Step Up English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Tình Bạn, Bạn Bè