Frying-pan Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "frying-pan" thành Tiếng Việt

chảo rán, cái chảo là các bản dịch hàng đầu của "frying-pan" thành Tiếng Việt.

frying-pan

Cooking utensil relatively flat, having a handle, used to cook food such as meat, vegetables or eggs, usually in oil or butter.

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chảo rán

    I'm the frying pan, see?

    Anh là chảo rán, được chưa.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cái chảo

    Makes a good frying pan, too.

    Làm cái chảo chiên cũng tốt.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frying-pan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "frying-pan"

frying-pan Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "frying-pan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Frying Pan Dịch Sang Tiếng Việt