FSR định Nghĩa: Báo Cáo Nghiên Cứu Khả Thi - Feasibility Study Report
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › FSR › Báo cáo nghiên cứu khả thi FSR: Báo cáo nghiên cứu khả thi FSR có nghĩa là gì? Báo cáo nghiên cứu khả thi là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. FSR có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › FSR › Báo cáo nghiên cứu khả thi FSR: Báo cáo nghiên cứu khả thi FSR có nghĩa là gì? Báo cáo nghiên cứu khả thi là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. FSR có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. FSR là viết tắt của Báo cáo nghiên cứu khả thi
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về FSR trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa FSR cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "FSR - Feasibility Study Report" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "FSR - Feasibility Study Report" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của FSR
Như đã đề cập ở trên, FSR có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Feasibility Study Report
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của FSR cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của FSR trong các ngôn ngữ khác của 42.
FSR định nghĩa:
- Phóng viên liên bang hình phạt
- Hội nghị bàn tròn dịch vụ tài chính
- Báo cáo nghiên cứu khả thi
- Tầng Space tỷ lệ
- Phạm vi quy mô toàn
- Lực lượng cảm biến điện trở
- Phạm vi Việt quang phổ
- Chọn tập tin đăng ký
- Fox thể thao đài phát thanh
- Đại diện dịch vụ tài chính
- Forest Service Road
- Cải cách dịch vụ tài chính
- Đối với một số lý do
- Lĩnh vực dịch vụ đại diện
- Fruhstyxradio
‹ Nhóm của 8
Tốt các điều kiện nông nghiệp và môi trường ›
FSR là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, FSR là viết tắt của Feasibility Study Report. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, FSR là viết tắt của Báo cáo nghiên cứu khả thi. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
FSR => Báo cáo nghiên cứu khả thi
-
FSR => Feasibility Study Report
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Khả Thi Tiếng Anh
-
KHẢ THI - Translation In English
-
KHẢ THI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khả Thi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
→ Tính Khả Thi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khả Thi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẢ THI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khả Thi Bằng Tiếng Anh
-
"tính Khả Thi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khả Thi Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
Feasibility | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"phương án Khả Thi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Impossible | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Khả Thi Tiếng Anh Là Gì





