FULL OF LOVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

FULL OF LOVE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [fʊl ɒv lʌv]full of love [fʊl ɒv lʌv] tràn đầy tình yêufull of lovefilled with lovelove-filledđầy tình yêufull of lovefilled with loveđầy yêu thươngfull of lovelovinglyfilled with loveđầy tình thươngfull of lovecompassionatefilled with lovetràn ngập tình yêufilled with lovebrimming , with lovefull of loveoverflowing with lovetràn ngập yêu thươngfull of lovefilled with lovefull of lovetrọn tình

Ví dụ về việc sử dụng Full of love trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ten years full of love.Mười năm tình yêu đầy.Full of love for all.Dành trọn tình yêu cho tất cả.A heart full Of love.Trái tim tràn ngập tình yêu.They were open like children, full of love.Họ giống hệt đám trẻ, đầy ắp tình yêu.Forever full of love.Mãi mãi chứa đầy yêu thương. Mọi người cũng dịch isfullofloveI saw that I was beautiful and full of love.Tôi thấy tôi đẹp và tràn đầy tình yêu thương.Always full of love and laughter.Luôn tràn ngập yêu thương và tiếng cười.And he looked at me full of love.Anh ta nhìn tôi đầy yêu thương.You lived a life full of love and purpose.Bà đã sống một cuộc đời tràn đầy tình yêu thương và ý nghĩa.Thank you mama for giving me a life full of love.Cảm ơn mẹ đã cho con cuộc sống đầy yêu thương.He is a personal God full of love for His children.Là một người cha chứa đầy tình yêu thương cho con cái.My world is harmonious, peaceful and full of love.Một thế giới Hòa hợp, Hòa bình và tràn đầy Tình yêu thương.The love type- full of love and fusing power.Loại tình yêu: Đầy yêu thương và sức mạnh làm tan chảy.They were simple and full of love.Họ giản dị và đầy tình yêu thương.My heart is sad but full of love for you.Ánh mắt cha buồn nhưng tràn đầy tình thương con.Our hearts can't ever be too full of love.Trái tim không bao giờ được lấp đầy bởi tình yêu".We hope your day is full of love and laughter!Tôi hy vọng ngày của bạn là đầy với rất nhiều tình yêu và tiếng cười!I see Him in your cards and letters full of love.Tớ nhìn thấy được trong mắt vànhững cử chỉ của anh ấy chứa đầy tình yêu.Each photo is full of love.Bức hình nào cũng tràn đầy tình yêu thương.You have entered a family full of love.Ông có một gia đình tràn ngập tình yêu.A very special experience, and full of love for children.Một trải nghiệm rất lạ, và đầy tình thương dành cho các bé.I wish that the world is full of love.Tôi mong rằng thế giới là đầy đủ của tình yêu.Canada is a country full of love.Úc là một đất nước đầy tình người.I have always felt full of love.Tôi lúc nào cũng tràn đầy tình yêu thương.Your heart will feel full of love.Trái tim anh sẽ tràn đầy tình yêu thương.She is so good and full of love.".Thật lộng lẫy và tràn đầy tình yêu thương".A smile so sweet, so full of love.Nụ cười rất ngọt ngào, tràn đầy yêu thương.Authentic Messages will be full of love.Những Thông Điệp đích thực sẽ đầy tràn tình yêu.Full of laughter, full of love.Đầy ắp tiếng cười, đầy ắp tình yêu thương.May each of your days be a day full of love.Hãy để mỗi ngày trôi qua là một ngày tràn ngập yêu thương.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 237, Thời gian: 0.0613

Xem thêm

is full of lovetràn đầy tình yêutràn ngậptình yêu thương

Full of love trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - lleno de amor
  • Người pháp - rempli d'amour
  • Người đan mạch - fyldt med kærlighed
  • Hà lan - vol liefde
  • Tiếng ả rập - مليئة بالحب
  • Hàn quốc - 사랑이 가득 한
  • Kazakhstan - махаббатқа толы
  • Tiếng slovenian - poln ljubezni
  • Ukraina - повний любові
  • Tiếng do thái - מלא אהבה
  • Người hy lạp - γεμάτος αγάπη
  • Người hungary - tele van szeretettel
  • Người serbian - pun ljubavi
  • Tiếng slovak - plné lásky
  • Người ăn chay trường - пълен с любов
  • Tiếng rumani - plin de dragoste
  • Malayalam - സ്നേഹം നിറഞ്ഞ
  • Tiếng mã lai - penuh cinta
  • Thái - เต็มไปด้วยความรัก
  • Tiếng hindi - प्यार से भरा
  • Đánh bóng - pełne miłości
  • Bồ đào nha - cheio de amor
  • Người ý - pieno di amore
  • Tiếng phần lan - täynnä rakkautta
  • Tiếng croatia - pun ljubavi
  • Tiếng indonesia - penuh cinta
  • Séc - plný lásky
  • Tiếng tagalog - puno ng pag-ibig
  • Tiếng bengali - ভালোবাসায় পরিপূর্ণ
  • Thổ nhĩ kỳ - sevgi dolu
  • Tiếng nga - полное любви

Từng chữ dịch

fullđầy đủtrọn vẹntràn đầyfulltrạng từtoànfulldanh từfulllovetình yêutình thươngloveđộng từyêuthíchlovedanh từlove full of lifefull of meaning

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt full of love English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Full Of Là Gì