Fussiest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fussiest tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fussiest (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fussiestBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fussiest tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fussiest trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fussiest tiếng Anh nghĩa là gì.
fussy /'fʌsi/* tính từ- hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá- cầu kỳ, kiểu cách=to be very fussy about one's clothes+ ăn mặc cầu kỳ kiểu cách
Thuật ngữ liên quan tới fussiest
- enthroned tiếng Anh là gì?
- endearments tiếng Anh là gì?
- walloping tiếng Anh là gì?
- minerva tiếng Anh là gì?
- klan tiếng Anh là gì?
- hydrozoan tiếng Anh là gì?
- hijacks tiếng Anh là gì?
- tunnel tiếng Anh là gì?
- swingeing tiếng Anh là gì?
- absolute vector tiếng Anh là gì?
- liege tiếng Anh là gì?
- keynoted tiếng Anh là gì?
- indifference tiếng Anh là gì?
- pooka tiếng Anh là gì?
- hogbacks tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fussiest trong tiếng Anh
fussiest có nghĩa là: fussy /'fʌsi/* tính từ- hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá- cầu kỳ, kiểu cách=to be very fussy about one's clothes+ ăn mặc cầu kỳ kiểu cách
Đây là cách dùng fussiest tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fussiest tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fussy /'fʌsi/* tính từ- hay om sòm tiếng Anh là gì? hay rối rít tiếng Anh là gì? hay nhắng nhít tiếng Anh là gì? hay nhặng xị tiếng Anh là gì? hay quan trọng hoá- cầu kỳ tiếng Anh là gì? kiểu cách=to be very fussy about one's clothes+ ăn mặc cầu kỳ kiểu cách
Từ khóa » Cầu Kỳ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Cầu Kỳ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CẦU KỲ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cầu Kỳ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'cầu Kỳ' In Vietnamese - English
-
Cầu Kỳ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CẦU KỲ In English Translation - Tr-ex
-
"cầu Kỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
FINICKY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Tiếng Việt "cầu Kỳ" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ : Dainty | Vietnamese Translation
-
Top 4 Cầu Kỳ Là Gì Mới Nhất Năm 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
Cầu Kỳ Là Gì - Nghĩa Của Từ Cầu Kỳ Trong Tiếng Nga - Từ Điển
fussiest (phát âm có thể chưa chuẩn)