Fussy - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfə.si/
Tính từ
fussy /ˈfə.si/
- Hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị;
- Khó, chú trọng quá, hay quan trọng hoá.
- Kén (về ăn uống)
- Cầu kỳ, kiểu cách. to be very fussy about one's clothes — ăn mặc cầu kỳ kiểu cách
- Hay lo lắng, hay bồn chồn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fussy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Nhắng Nhít Trong Tiếng Anh
-
Nhắng Nhít - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhăng Nhít Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhắng Nhít Bằng Tiếng Anh
-
Hay Nhắng Nhít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ NHẮNG NHÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "nhắng Nhít" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nhăng Nhít" - Là Gì?
-
Fussily | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
FUSSILY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Fussy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SỰ NHẮNG NHÍT - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nhắng Nhít Là Gì