Future - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: fyo͞o'chə(r), IPA(ghi chú):/ˈfjuː.t͡ʃə(ɹ)/
- (Mỹ)IPA(ghi chú):/ˈfju.t͡ʃɚ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -uːtʃə(ɹ)
Tính từ
future /ˈfjuː.tʃɜː/
- Tương lai. future tense — (ngôn ngữ học) thời tương lai future state — kiếp sau future wife — vợ sắp cưới
Danh từ
future /ˈfjuː.tʃɜː/
- Tương lai.
- (Số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau.
- Hợp đông về hàng hoá bán giao sau.
Thành ngữ
- for the future
- in future: Về sau này, trong tương lai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “future”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːtʃə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/uːtʃə(ɹ)/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Future Trọng âm
-
FUTURE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CÁCH ĐÁNH DẤU TRỌNG ÂM TRONG... - English Is Your Future
-
CÁCH ĐÁNH TRỌNG ÂM 1) Trọng âm... - English Is Your Future
-
Cách Phát âm Future - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'future' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Review: Các Thì Tương Lai - Future Tenses - TIẾNG ANH IKUN
-
The Future (Tương Lai) | Học Phát Âm Tiếng Anh - YouTube
-
Future Lang Phần Mềm Học Tiếng Anh Online
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense)
-
Future Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Question 18: A. Answer B. Reply C. Singer D. Future
-
Thì Tương Lai Gần (Near Future) - IELTS Vietop
-
Thì Tương Lai Trong Quá Khứ (the Future In The Past) Tiếng Anh