Future - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: fyo͞o'chə(r), IPA(ghi chú):/ˈfjuː.t͡ʃə(ɹ)/
  • (Mỹ)IPA(ghi chú):/ˈfju.t͡ʃɚ/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -uːtʃə(ɹ)

Tính từ

future /ˈfjuː.tʃɜː/

  1. Tương lai. future tense — (ngôn ngữ học) thời tương lai future state — kiếp sau future wife — vợ sắp cưới

Danh từ

future /ˈfjuː.tʃɜː/

  1. Tương lai.
  2. (Số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau.
  3. Hợp đông về hàng hoá bán giao sau.

Thành ngữ

  • for the future
  • in future: Về sau này, trong tương lai.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “future”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=future&oldid=2245741” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/uːtʃə(ɹ)
  • Vần:Tiếng Anh/uːtʃə(ɹ)/2 âm tiết
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục future 65 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Future Trọng âm