GÀ MCNUGGETS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
GÀ MCNUGGETS Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gà mcnuggets
chicken mcnuggets
gà mcnuggetsmón chicken mcnuggets
{-}
Phong cách/chủ đề:
McDonald's, for example, adds"chicken flavor" to its Chicken McNuggets.Vâng, chúng tôi có Gà McNuggets tuyệt vời và McChicken của chúng tôi là một sản phẩm rất tốt.
Yes, we have great Chicken Mcnuggets and our McChicken is a very good product.Hôm thứ ba tuần này, McDonald' s đã công bố một chương trình thử nghiệm thứ hai về truy cập Wi- Fi, cho biết họ đã trang bị điểm kết nối không dây cho hàng chục nhà hàng tại vùng Vịnh San Francisco nhằm kích thích khách hàng lướtWeb khi đang ăn món gà McNuggets của hãng.
On Tuesday, McDonalds announced a second trial of Wi-Fi access, announcing it has equipped dozens of restaurants in the San Francisco Bay Area with the gear its customers need in order tosurf the Web while wolfing down some Chicken McNuggets.Hệ thống nhà hàng McDonald's ngừng bán sản phẩm Gà McNuggets và một số sản phẩm từ gà khác tại Hồng Kông, Trung Quốc và Nhật Bản nhập khẩu từ Công ty thực phẩm Husi Thượng Hải bị cáo buộc đã bán thực phẩm hết hạn cho các cửa hàng đồ ăn nhanh.
McDonald's restaurants stop selling Chicken McNuggets and some other chicken products in Hong Kong, China and Japan from Shanghai Husi Foods that allegedly sold out-of-date items to fast food restaurants.Nhưng Homo sapiens, bị cản trở bởi một bộ não lớn cùng những phát kiến như nông nghiệp hay công nghiệp, phải đối mặt với một loạt rắc rối nhữngsự lựa chọn, từ trứng chưng cho tới gà McNuggets, từ một bát dâu tây tươi cho tới một sản phẩm hóa dầu phức tạp màu vàng với vị ngọt và xốp, được biết tới với cái tên Twinkie.
But Homo sapiens, encumbered by a big brain and such inventions as agriculture and industry, faces a bewildering array of choices,from scrambled eggs to Chicken McNuggets, from a bowl of fresh strawberries to the petrochemically complex yellow log of sweet, spongy food product known as the Twinkie.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgà trống Sử dụng với động từgà rán súp gàgà nướng nuôi gàăn thịt gàhút xì gàgà chiên gà gáy chọi gàgà ăn HơnSử dụng với danh từcon gàthịt gàxì gàgà con gà tây trứng gàchuồng gàho gàgà thịt điếu xì gàHơnTập đoàn McDonald' s cho biếtđã ngưng bán sản phẩm McNuggets ở 1.300 cửa hàng tại Nhật vì có sử dụng thịt gà từ Phúc Hỷ.
In Japan, McDonald's Corp. said it stopped selling McNuggets at more than 1,300 outlets that used chicken supplied by Husi.Khi" người đàn ông nhanh nhất thế giới" còn đang ở Thế vận hội Olympic Bắc Kinh,người ta thấy anh thường ăn món gà rán McNuggets và khoai tây chiên mỗi ngày.
When the world's fastest man was at the Beijing Olympics,he reportedly took to eating chicken McNuggets and fries every day.Nước Big Gulp, gà viên Chicken McNuggets, nước ngọt có đường hóa học HFCS, khủng hoảng nông nghiệp ở Mỹ và sự thay đổi cách chúng ta truyền bá nông nghiệp ra toàn thế giới.
It's the 30th anniversary of GMO crops and the Big Gulp, Chicken McNuggets, high-fructose corn syrup, the farm crisis in America and the change in how we have addressed agriculture internationally.Đây là kỷ niệm 30 năm kể từ ngày thực phẩm biến đổi gen ra đời( GMO)nước Big Gulp, gà viên Chicken McNuggets, nước ngọt có đường hóa học HFCS, khủng hoảng nông nghiệp ở Mỹ và sự thay đổi cách chúng ta truyền bá nông nghiệp ra toàn thế giới.
It's the thirtieth anniversary of GMO crops andthe Big Gulp, Chicken McNuggets, high fructose corn syrup, the farm crisis in America and the change in how we have addressed agriculture internationally. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0161 ![]()
ga asakusagã béo

Tiếng việt-Tiếng anh
gà mcnuggets English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gà mcnuggets trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
gàdanh từchickenchickpoultryhensfowlmcnuggetsdanh từmcnuggetsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gà Mcnuggets Là Gì
-
Gà Miếng McDonald's
-
Chicken Nugget - Món Gà Thần Thánh Của Các Hãng Fastfood được ...
-
Cận Cảnh Quy Trình Chế Biến Gà McNuggets Của McDonald's - Zing
-
Công Thức Làm Gà Chiên McNuggets Của McDonald's đây Rồi, Làm ...
-
Gà Rán - McDonald's™ Vietnam
-
CHICKEN MCNUGGETS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Có Bao Nhiêu Calo Trong Mcdonald's Chicken Nuggets - SunTrust Blog
-
Mcnugget Là Gì - Nghĩa Của Từ Mcnugget
-
Cận Cảnh Quy Trình Chế Biến Gà McNuggets Của McDonald's - SOHA
-
Thành Phần, Calo, 3 Công Thức Nấu ăn, Cách Nấu Cốm Gà Giòn Tại Nhà
-
Chicken Nugget - Món Gà Viên Chiên Thần Thánh Của Các Hãng ...
-
McDonald's - NHỮNG ĐIỀU CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT VỀ...
-
McDonald's - Theo McFans, McNuggets Chấm Với Loại Sauces...
-
Burger King Có Những Loại Cốm Gà Nào?