GÀ MÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

GÀ MÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Động từgà mêngargamelgà mên

Ví dụ về việc sử dụng Gà mên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mi" thuộcvề Gà Mên.You belong to Gargamel.Gà Mên đã sai về tớ.Gargamel's wrong about me.Ông" thuộc về" Gà Mên".You belong to Gargamel.".Gà Mên đi nhầm đường rồi.Gargamel's going the wrong way.Ông mới đừng hòng đó, Gà Mên!I don't think so, Gargamel!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgà trống Sử dụng với động từgà rán súp gàgà nướng nuôi gàăn thịt gàhút xì gàgà chiên gà gáy chọi gàgà ăn HơnSử dụng với danh từcon gàthịt gàxì gàgà con gà tây trứng gàchuồng gàho gàgà thịt điếu xì gàHơnVậy Gà Mên trông thế nào?So, what does this Gargamel look like?Không, cô ấy theo Gà Mên.No, she's with Gargamel. Keep up.Đủ rồi Gà Mên, ông vừa lòng chưa?That's enough, Gargamel. You have enough?Bọn tớ tới để cảnh báo về Gà Mên.Oh, well, we came to warn you about Gargamel.Mi" thuộc về" Gà Mên".- Nói đi!You belong to Gargamel." Say it!Với tất cả sự tôn trọng, các bạn không hiểu Gà Mên đâu.With all due respect, you don't know Gargamel.Với tốc độ này, Gà Mên không có cơ hội đâu.At this pace, Gargamel doesn't stand a chance.Chúng tớ đến để cánh báo về phù thủy ác độc, Gà Mên.We came to warn you about the evil wizard, Gargamel.Đó là Victor, Gà Mên biến ông ấy thành vịt.That's Victor. Gargamel turned him into a duck.Tí Thông Thái, tớ ghét Gà Mên hơn bất kỳ ai nhưng chúng ta là Xì Trum.Brainy, I hate Gargamel more than anyone, but we're Smurfs. Kết quả: 15, Thời gian: 0.0142

Từng chữ dịch

danh từchickenchickmêndanh từmadmenmênof carmelmêntrạng từtoo ga asakusagã béo

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh gà mên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gà Mên Là Gì