GÃ NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
GÃ NHƯ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sgã như
guy like
người nhưgã nhưchàng trai nhưkẻ nhưngười đàn ông nhưhim as
ông làông nhưanh ta nhưngài nhưông làmhắn nhưanh ta như mộtcậu ấy nhưhim like
hắn nhưanh nhưnó nhưông nhưngài nhưchàng nhưấy nhưổng nhưcậu ta như thếcô như
{-}
Phong cách/chủ đề:
Others see him as a man walking by.Và đó là một chặng đường dài với một gã như tôi.
That kind of attitude goes a long way with a guy like me.Tôi biết nhiều gã như hắn hồi trong quân ngũ.
I knew lots of guys like me in the Army.Cô ấy sẽ không ở bên một gã như Weed mãi mãi.
She wouldn't continue going out with a guy like Weed forever.Sao một gã như mày lại đến Khu nhà Gạch chứ?
Why is a guy like you going to Brick Mansions?Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgã nói gã muốn gã nghĩ gã béo gã đi gã thích gã ngồi gã đến gã hề gã sống HơnSử dụng với danh từgã tên cái gãgã trai trẻ mặt gãĐúng là điều mà một gã như tôi chẳng thể nào hiểu được.
It's something a guy like me can't come to understand.Một gã như anh đang làm cái gì ở một nơinhư thế này?
What Is a Man Like You Doing In a Place Like This?Cho nên, nếu như mày là tao mày sẽ làm gì với một gã như mày?
So, if you were me, what would you do with a guy like you?Tại sao một gã như hắn lại có được danh tiếng nhanh thế?
How does a guy like that get this sudden reputation?Không nổi giận khi bà ấy thấy một gã như tôi tại bàn ăn của ông à?".
Won't your wife be upset when she sees a guy like me at your table?".Sao một gã như anh lại yêu được một cô gái như Natalie?
How would a guy like you end up with a girl like Natalie?Vợ ông sẽ không nổigiận khi bà ấy thấy một gã như tôi tại bàn ăn của ông à?".
Isn't your wife going to be angry when she sees a guy like me at your table?".Nói một gã như jay z chết và ba ngày sau đó, ông trở về từ cõi chết!!!!
Say a bloke like jay z died and three days later he came back from the dead!!!!Tôi phát hiện ra rằng ông và bố tôi đã luôn phải đối phó với những gã như Ward.
I figured you and my father must have dealt with guys like Ward all the time.Đối với tôi, một gã như Hassini là một tên phát- xít, chống Á Rập và chống đồng tính!
To me, a guy like Hassini is a fascist, anti-Semitic and anti-gay!Rồi Camille hai mươi tuổi. mẹ gã vẫn nuông chiều gã như một đứa trẻ con.
Although Camille was then twenty, his mother continued to spoil him like a little child.Với một gã như vầy, thưa ông, ý tôi là, một kẻ liều mạng, hãy để hắn trong bệnh viện.
With a fella like this, sir, I mean, a desperado, leave him at the hospital.Khi có ai đó nghĩ rằng một cô gái như cô lại làm vậy vì một gã như tôi.
That anybody would think a girl like you would do a thing like this over a guy like me.Ông không muốn nhìn gã như người nữa mà chỉ như một nạn nhân bị tàn sát.
He did not want to regard him as a human being, but only as a victim to be slaughtered.Tiếng reo vui khe khẽ của cô vang lên trong tai gã vàgã cảm thấy cô bíu chặt lấy gã như một con mèo.
Her glad little cry rang in his ears,and he felt her clinging to him like a cat.Cuộc sống đối với gã như một luồng ánh sáng trắng mạnh mẽ làm đau nhói đôi mắt mệt mỏi của một người ốm.
Life was to him like strong, white light that hurts the tired eyes of a sick person.Từ năm ngoái tôi đã nói với nhữngngười ở United rằng‘ Các ông nên tìm đến một gã như Zlatan để cân bằng đội hình.'.
So already last year I told thepeople at United,‘You will have to put in a guy like Zlatan to restore the balance.'.Ritchie, anh không thể giết một gã như Roy Demeo mà coi như không có điều gì xảy ra cho anh, anh biết đều đó không?
Ritchie, you don't hurt a guy like Roy Demeo without something happening to you, you know?Dù sao, để tạo nên một câuchuyện dài chán ngắt, thậm chí còn chán hơn… Tôi tới từ một thời đại mà một gã như tôi sẽ ghé qua một tụ điểm như vầy… và gặp một cô nàng tươi trẻ như cô… và gọi cổ là một cô nàng ngốc nghếch.
Anyway, to make a long,dull story even duller… I come from a time when a guy like me would drop into a joint like this… and pick up a young chick like you… and call her a bimbo.Ngay cả một gã như James Swanwick đã sẵn sàng để ngăn chặn sự nghiệp đầy hứa hẹn của mình như là một neo ESPN để nói với mọi người cách để cai rượu.
Even a guy like James Swanwick was willing to shelve his promising career as an ESPN anchor to tell people how to quit alcohol.Tại một số điểm chúng tôi muốn họ bị đánh và đối với một gã như Zverev, điều quan trọng là phải đánh bại họ trong khi họ vẫn Chơi rất quan trọng.“.
At some point we want them to be beaten and for a guy like Zverev it's important to beat them while they're still playing.Sẽ là sai lầm lớn nếu cho rằng một gã như tôi vốn chưa bao giờ viết được gì trong cuộc đời lại có thể tạo ra được một thứ gì đó rực rỡ trong phút chốc.
It had been a mistake to assume that"a guy like me who had never written anything in his life could spin off something brilliant off the bat.".Bạn không bao giờ muốn nhìn thấy một cầu thủ bị thương, đặc biệt là một gã như TP, cầu thủ đang đến gần giai đoạn kết thúc sự nghiệp”, hậu vệ ngôi sao Houston- James Harden nói.
You never want to see a player injured, especially a guy like TP, who is closing down at the end of his career," Harden said.Sẽ là sai lầm lớn nếu cho rằng một gã như tôi vốn chưa bao giờ viết được gì trong cuộc đời lại có thể tạo ra được một thứ gì đó rực rỡ trong phút chốc.
It was a big mistake to assume that a guy like me who had never written anything in his life could spin off something brilliant right off the bat.Bạn không bao giờ muốn nhìn thấy một cầu thủ bị thương, đặc biệt là một gã như TP, cầu thủ đang đến gần giai đoạn kết thúc sự nghiệp”, hậu vệ ngôi sao Houston- James Harden nói.
You never want to see a player injured, especially a guy like TP, who is closing down at the end of his career,” said Houston star guard James Harden.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 80, Thời gian: 0.0528 ![]()
![]()
gã muốngã này có

Tiếng việt-Tiếng anh
gã như English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gã như trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
gã như tôia guy like meTừng chữ dịch
gãdanh từguymangãđại từhehimnhưgiới từlikenhưngười xác địnhsuchnhưtrạng từsohownhưtính từsame STừ đồng nghĩa của Gã như
người như chàng trai nhưTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gã Như Cậu
-
[Cake-San Group] Một Gã Như Cậu - Truyện Tranh Online
-
[Cake-San Group] Một Gã Như Cậu Chap 1
-
[Cake-San Group] Một Gã Như Cậu Chap 1 : Nghe Nói Hắn Là Gay
-
[HQ] Chàng Trai Như Cậu Tới Chap 85 - TruyệnTranh8 - MangaXY
-
Tóm Tắt Truyện Một Gã Như Cậu - Cùng Hỏi Đáp
-
Cake-san Team - Một Gã Như Cậu Chap 7:... | Facebook
-
GÃ NHƯ CẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[Cake-San Group] Một Gã Như Cậu Tới Chap 6 - TruyệnTranh8
-
Một Gã Như Cậu - Công Ty TNHH Địa Chất Và Môi Trường Bình Thuận
-
Một Gã Như Cậu Chap 1【Copy Ngay__Tặng Cược ...
-
Tên:Một Gã Như Cậu Chap1+2/ TTđammĩ / - YouTube