Gà Rán Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Gà rán" thành Tiếng Trung
炸雞 là bản dịch của "Gà rán" thành Tiếng Trung.
Gà rán + Thêm bản dịch Thêm Gà ránTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
炸雞
Keita, có một miếng gà rán cho con đấy.
凱塔 , 給你多 一塊 炸雞
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gà rán " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Gà rán" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gà Rán Trong Tiếng Trung
-
Tên Thương Hiệu Thức ăn Nhanh Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thức ăn.
-
TÊN ĐỒ ĂN NHANH TRONG TIẾNG TRUNG 麦当劳里... | Facebook
-
Đồ ăn Nhanh Tiếng Trung Là Gì - Quang An News
-
Học Tiếng Trung Chủ đề "Gọi Món ở Tiệm ăn Nhanh"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về: Món ăn, Đồ ăn
-
Tên Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - HSKCampus
-
Đồ ăn Vặt Trong Tiếng Trung - Con Đường Hoa Ngữ - ChineseRd
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Phòng Tiệc"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Các Món ăn Việt Nam"
-
Tên Món Ăn Trung Quốc Bằng Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Sơ Cấp Bài 61: Tại Quán ăn Nhanh