GA RÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
GA RÔ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ga
stationjngaterminalgasrô
romansromeroromperch
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hey! The tourniquet.Đầu tiên, em sẽ buộc ga rô.
First, I will tie the tourniquet.Giờ hãy nới lỏng cái ga- rô này cho cô.
Now, let's loosen this tourniquet for you.Ga rô không nên dùng trừ trường hợp khẩn cấp.
Tourniquets are not recommended unless in the direst emergency.Đó là lý do vì sao các chuyên gia chỉ khuyên dùng ga- rô trong trường hợp chấn thương thật nghiêm trọng, chẳng hạn như trường hợp chi bị cắt lìa hay bị nghiến nát, và chỉ dùng khi không có cách nào khác để cầm máu.
That's why experts recommend using tourniquets only for the most severe injuries, such as amputations or mangled limbs, and only when no other method will stop the bleeding.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từga tàu chính nhà ga nằm nhấn garời nhà gaBa rô.
Three diamantes.Chín rô.
Nine of diamonds.Ba rô.
The three of diamonds.Bốn rô.
Four of diamonds.Bảy rô.
The seven of diamonds.Bốn rô.
The four of diamonds.Năm rô.
Five of diamonds.Bảy rô.
Seven of diamonds.Mười rô.
Ten of diamonds.Năm rô.
The five of diamonds.Mười rô.
The ten of diamonds.Tám rô.
The eight of diamonds.Hai rô.
Two of diamonds.Hai rô.
The two of diamonds.Chín rô.
The nine of diamonds.Ba rô.
Three of diamonds.Ở Ga 11, Đức Giê- su mặc khải Người là“ sự sống lại và là sự sống”( 11,25) trước khi gọi La- da- rô ra khỏi mồ( 11,43.
In Jn 11, Jesus reveals to Martha:“I am the resurrection and the life”(11:25a) before calling Lazarus to come out of the tomb(11:43.Lời thú nhận ba lần của ông Phê- rô phản ánh ngược lại sự chối bỏ ba lần trước đó của ông( Ga 18: 17, 25, 27.
The threefold confession of Peter is meant to counteract his earlier threefold denial(⇒ John 18:17,⇒ 25,⇒ 27.Ông không phải là một người lính sĩ quan phục vụ trong quân đội Rô- ma, bởi vì thời bấy giờ chưa có quân đội Rô- ma ở Ga- li- lê;
He cannot have been part of the Roman army, however, since there were no Roman forces in Galilee at the time;Trong bữa ăn cuối cùng giữa Đức Giê- su và các môn đệ( Ga 13), Si- môn Phê- rô đã không hiểu ý nghĩa hành động Đức Giê- su rửa chân cho ông.
In the last supper of Jesus and his disciples(Jn 13), Peter does not understand the meaning of the foot washing.Thế kỷ XXI sẽ phát triển từ những gì xảy ra không chỉ ở Rô- ma, hay Mát- xcơ- va hoặc Oa- sinh- tơn, mà còn bởi những gì xảy ra ở Ga- na.
The 21st century will be shaped by what happens not just in Rome or Moscow or Washington, but by what happens in Accra as well..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 37583, Thời gian: 0.2387 ![]()
gã sẽ khôngga shinjuku

Tiếng việt-Tiếng anh
ga rô English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ga rô trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Computer
- Colloquial
- Ecclesiastic
Từng chữ dịch
gadanh từstationjngagasterminalrôdanh từromansromerorôđộng từcheckeredrôtính từpeterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ga Rô Tiếng Anh Là Gì
-
→ Garô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
GARÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ga Rô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ga-rô' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'ga-rô' Là Gì?, Tiếng Việt
-
"ga-rô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "garô" - Là Gì?
-
GARÔ - Translation In English
-
Gà Rô Ti – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phân Biệt Garrot Vs. Tourniquet [Lưu Trữ] - - Q & A
-
Ga Rô Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Top 10 ứng Dụng Học Tiếng Anh, Học Từ Vựng Hiệu Quả, Miễn Phí