Gác Bếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gác bếp
smoking-shelf (over a cooking fire, stove...)
hun cái rá trên gác bếp to put a bamboo basket-shaped sieve on the smoking-shelfto smoke it
throw away
những bàn ghế ọp ẹp này thì gác bếp thôi these cranky tables and chairs are to be thrown away (are only good for the lumber-room)
Từ điển Việt Anh - VNE.
gác bếp
smoking-shelf (over a cooking fire, stove), throw away



Từ liên quan- gác
- gác bỏ
- gác mỏ
- gác bút
- gác bếp
- gác dan
- gác hai
- gác lên
- gác lại
- gác máy
- gác núi
- gác sân
- gác thi
- gác trọ
- gác tía
- gác xép
- gác bóng
- gác chân
- gác cổng
- gác lửng
- gác nghề
- gác ngục
- gác phôn
- gác chuông
- gác phượng
- gác thượng
- gác sát mái
- gác trại giam
- gác không cửa sổ
- gác sang một bên
- gác đến ngày mai
- gác tay chân một cách uể oải
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thịt Trâu Gác Bếp Tiếng Anh
-
Thit Trau Gac Bep (buffalo Meat Upstairs Kitchen)
-
Thịt Trâu Gác Bếp Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt Trâu Gác Bếp Tiếng Anh Là Gì, Địa Chỉ Mua Trâu Sấy Uy Tín?
-
Thịt Trâu Gác Bếp Tiếng Anh Là Gì? - Mộc Châu 24h
-
Thịt Trâu Gác Bếp Dịch
-
Món Thịt Trâu Gác Bếp Dịch
-
"gác Bếp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MEAT DELICACIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Thịt Trâu Gác Bếp Tiếng Anh Là Gì - Ẩm Thực Tây Bắc
-
Thịt Gác Bếp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tập Tin:Thịt Trâu Gác Bếp Tả Phìn Hồ.jpg – Wikipedia Tiếng Việt