GÁC CHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
GÁC CHÂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từgác chân
Ví dụ về việc sử dụng Gác chân trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlính gácgác máy lên gácgác chân Sử dụng với trạng từgác lại Sử dụng với động từđứng canh gác
Tư thế Yoga" Gác chân lên tường".
K: Gác chân của bạn qua- gác chân còn lại của bạn lên đó.Từng chữ dịch
gácdanh từguardupstairswatchgácđộng từputgáctrạng từasidechândanh từfoottruthvacuumpawchântính từtrueTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đồ Gác Chân Tiếng Anh
-
• Ghế để Chân, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
→ Gác Chân, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Học Tiếng Anh đơn Giản Với English In A Minute [Eng/viet Sub]
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nội Thất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nội Thất - Hung Heuang
-
Gác Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÊN TIẾNG ANH CÁC BỘ PHẬN PHỤ TÙNG XE... - Xe Đạp Khai Sáng
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
7 70+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Nội Thất Mới Nhất
-
TƯ THẾ NGỒI HỌC HIỆU QUẢ... - Lớp Tiếng Anh Ms Hà-Giảng Võ