Gai Góc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gai góc" into English
thorny, difficult, difficulties are the top translations of "gai góc" into English.
gai góc + Add translation Add gai gócVietnamese-English dictionary
-
thorny
adjectiveChúng ta sẽ đối mặt với hai dạng thử thách gai góc
We're going to face two really thorny sets of challenges
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
difficult
noun GlosbeMT_RnD -
difficulties
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- prichly
- spiny
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gai góc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gai góc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gai Góc Tiếng Anh La Gi
-
GAI GÓC - Translation In English
-
Gai Góc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
GAI GÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gai Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GAI GÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"gai Góc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gai Góc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Gai Góc Bằng Tiếng Anh
-
"gai Góc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Gai Góc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gai Góc Giải Thích
-
Gai Góc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gai Góc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gai Góc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh