Gam Sang Ounce (g Sang Oz) - Công Cụ Chuyển đổi

M Multi-converter.com EnglishAfrikaansAzərbaycanČeskéDanskDeutscheEspañolEestiSuomiFrançaisHrvatskiMagyarBahasa IndonesiaItalianoLietuviųLatviešuMalteseNederlandsNorskPolskiPortuguêsRomânSlovenskýSlovenščinaSrpskiSvenskaTürkmençeTürkTiếng ViệtعربياردوفارسیעִברִיתбеларускібългарскиΕλληνικάગુજરાતીहिंदी日本のქართულიҚазақ한국의русскийతెలుగుไทยукраїнський中國
  1. Multi-converter.com
  2. /
  3. Công cụ chuyển đổi trọng lượng
  4. /
  5. Gam sang Ounce
Gam sang OunceChuyển đổi g sang oz gam biểu đồbiểu đồcaramencentigamgigagramhình ảnh ba chiềukilôgammegagrammicrogammiligamnanogramngũ cốcpoundtấnteragramđá (anh)đá (mỹ) ounce biểu đồbiểu đồcaramencentigamgigagramhình ảnh ba chiềukilôgammegagrammicrogammiligamnanogramngũ cốcpoundtấnteragramđá (anh)đá (mỹ) Rõ ràng Rõ ràngHoán đổi Hoán đổi Hoán đổi Thay đổi thành Ounce sang Gam Chia sẻ Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Gam sang Ounce

1 [Gam] = 0.03527396194958 [Ounce] [Ounce] = [Gam] / 28.349523125 Để chuyển đổi Gam sang Ounce chia Gam / 28.349523125.

Ví dụ

45 Gam sang Ounce 45 [g] / 28.349523125 = 1.5873282877311 [oz]

Bảng chuyển đổi

Gam Ounce
0.01 g0.0003527396194958 oz
0.1 g0.003527396194958 oz
1 g0.03527396194958 oz
2 g0.070547923899161 oz
3 g0.10582188584874 oz
4 g0.14109584779832 oz
5 g0.1763698097479 oz
10 g0.3527396194958 oz
15 g0.52910942924371 oz
50 g1.763698097479 oz
100 g3.527396194958 oz
500 g17.63698097479 oz
1000 g35.27396194958 oz

Thay đổi thành

Gam sang MiligamGam sang CaramenGam sang Ngũ cốcGam sang CentigamGam sang MicrogamGam sang NanogramGam sang TeragramGam sang Biểu đồGam sang Biểu đồGam sang Hình ảnh ba chiềuGam sang poundGam sang KilôgamGam sang Đá (Mỹ)Gam sang Đá (Anh)Gam sang TấnGam sang MegagramGam sang Gigagram Độ dài Độ dài Khu vực Khu vực Trọng lượng Trọng lượng Khối lượng Khối lượng Thời gian Thời gian Tốc độ Tốc độ Nhiệt độ Nhiệt độ Số Số Kích thước dữ liệu Kích thước dữ liệu Băng thông dữ liệu Băng thông dữ liệu Áp suất Áp suất Góc Góc Năng lượng Năng lượng Sức mạnh Sức mạnh Điện áp Điện áp Tần suất Tần suất Buộc Buộc Mô-men xoắn Mô-men xoắn

Từ khóa » đổi Gram Sang Oz