Gam Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gam
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gam tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gam trong tiếng Trung và cách phát âm gam tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gam tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gam tiếng Trung gam (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gam tiếng Trung 克 《国际单位制, 公制的质量单位, 1克等于1千克(公斤)的千分之一。(法gramme) 。》令 《原张的纸五百张为一令。》音阶 《以一定的调式为标准, 按音高次序向上或向下排列成的一组音。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
克 《国际单位制, 公制的质量单位, 1克等于1千克(公斤)的千分之一。(法gramme) 。》令 《原张的纸五百张为一令。》音阶 《以一定的调式为标准, 按音高次序向上或向下排列成的一组音。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gam hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Jerusalem tiếng Trung là gì?
  • giấy gân tiếng Trung là gì?
  • tự tay viết tiếng Trung là gì?
  • trong thời gian đó tiếng Trung là gì?
  • người chào giá tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gam trong tiếng Trung

克 《国际单位制, 公制的质量单位, 1克等于1千克(公斤)的千分之一。(法gramme) 。》令 《原张的纸五百张为一令。》音阶 《以一定的调式为标准, 按音高次序向上或向下排列成的一组音。》

Đây là cách dùng gam tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gam tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 克 《国际单位制, 公制的质量单位, 1克等于1千克(公斤)的千分之一。(法gramme) 。》令 《原张的纸五百张为一令。》音阶 《以一定的调式为标准, 按音高次序向上或向下排列成的一组音。》

Từ điển Việt Trung

  • Nam Khúc tiếng Trung là gì?
  • trĩ tiếng Trung là gì?
  • tập kích tiếng Trung là gì?
  • số bị trừ tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm vận chuyển trên đất liền tiếng Trung là gì?
  • góc vuông tiếng Trung là gì?
  • tiếp khẩu tiếng Trung là gì?
  • đeo đai tiếng Trung là gì?
  • nhập thông tin tiếng Trung là gì?
  • rất thích tiếng Trung là gì?
  • ki lô ca lo tiếng Trung là gì?
  • ảng tiếng Trung là gì?
  • mực in giấy tiếng Trung là gì?
  • thù sâu hận lớn tiếng Trung là gì?
  • góc nhị diện tiếng Trung là gì?
  • vi rút gây bệnh khó thở tiếng Trung là gì?
  • huỳnh tiếng Trung là gì?
  • hình tượng tiếng Trung là gì?
  • dao cách ly tiếng Trung là gì?
  • chuẩn bị bài giảng tiếng Trung là gì?
  • đèn hình tivi tiếng Trung là gì?
  • rởm đời tiếng Trung là gì?
  • bệnh can khí tiếng Trung là gì?
  • khêu đèn tiếng Trung là gì?
  • Pút tiếng Trung là gì?
  • trao tay tiếng Trung là gì?
  • chậu trồng hoa tiếng Trung là gì?
  • cười châm biếm tiếng Trung là gì?
  • khăn trải bàn tiếng Trung là gì?
  • tủ lạnh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gam Tiếng Trung Là Gì