Gấm Vóc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gấm vóc" into English
silk and satin is the translation of "gấm vóc" into English.
gấm vóc + Add translation Add gấm vócVietnamese-English dictionary
-
silk and satin
brocade and glossy flowered satin
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gấm vóc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gấm vóc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gấm Vóc Meaning
-
Từ điển Tiếng Việt "gấm Vóc" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gấm Vóc - Từ điển Việt
-
'gấm Vóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'gấm Vóc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Gấm Vóc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gấm Vóc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Gấm Vóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giải Thích ý Nghĩa Non Sông Gấm Vóc Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Từ Gấm Vóc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giang Sơn Gấm Vóc Là Gì - Blog Của Thư
-
Non Sông Gấm Vóc Có Nghĩa Là Gì ? Đọc Bài Cây Và Hoa Bên Lă
-
"gấm Vóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GIỮ GÌN, TÔN TẠO NON SÔNG GẤM VÓC - Báo Quân đội Nhân Dân