Game - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trò chơi, ván, thú săn là các bản dịch hàng đầu của "game" thành Tiếng Việt.
game adjective verb noun ngữ pháp(intransitive) To gamble. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm gameTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trò chơi
nounplayful activity, amusement, pastime [..]
You need to have quick reactions to play these computer games.
Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
MicrosoftLanguagePortal -
ván
nounA single miscalculation will cost you the game.
Tính sai một nước là anh phải trả giá một ván cờ.
GlosbeMT_RnD -
thú săn
If there's no game around, then straight into the air.
Không có thú săn thì bắn thẳng lên trời.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trò
- cuộc
- bàn
- cuộc chơi
- cuộc vui
- què
- trò thể thao
- thọt
- bầy
- anh dũng
- bị bại liệt
- chuyện nực cười
- con vật bị dồn
- con vật bị săn
- cuộc thi điền kinh
- cuộc thi đấu
- có nghị lực
- dũng cảm
- dụng cụ để chơi
- gan dạ
- mánh khoé
- mưu đồ
- mục tiêu nguy hiểm
- người bị theo đuổi
- như gà chọi
- sự chế nhạo
- sự trêu chọc
- thịt thú săn
- trò cười
- trò láu cá
- trò đùa
- vật bị theo đuổi
- ý đồ
- đánh bạc
- thi đấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " game " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
GameOne of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 36.
+ Thêm bản dịch Thêm"Game" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Game trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "game"
Bản dịch "game" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Game Tiếng Việt Là Gì
-
GAME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Game - Wiktionary Tiếng Việt
-
GAME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Game Tiếng Việt
-
"game" Là Gì? Nghĩa Của Từ Game Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Trò Chơi điện Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "game" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
"Video Game" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
5 Cách Giải Thích Board Game Tiếng Việt Là Gì ? Những Ý Nghĩa ...
-
Ý Nghĩa Của Video Game Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Game Console Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
" Video Game Là Gì ? Nghĩa Của Từ Video Game Trong Tiếng Việt
-
Video Game Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Video Game Trong Tiếng Việt