GAME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GAME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[geim]Danh từgame
Ví dụ về việc sử dụng Game trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch yourgame
But after the game, there's only one.Xem thêm
your gametrò chơi của bạnrole-playing gametrò chơi nhập vaigame nhập vaivai trò chơi trò chơigame designthiết kế trò chơigame designgame reviewđánh giá trò chơihis gametrò chơi của mìnhtrận đấu của mìnhchơi của cậu ấygame consolegame consolebảng điều khiển trò chơimáy chơi gamegiao diện điều khiển trò chơimáy chơi trò chơigame playingchơi trò chơichơi gamegame companycông ty trò chơicông ty gamehãng gamemanagement gametrò chơi quản lýslots gametrò chơi khetrò chơi xèngtrò chơi slotstrò chơi slotgame experiencetrải nghiệm trò chơitrải nghiệm gamegame systemshệ thống trò chơihệ thống gamehandheld gamechơi game cầm taytrò chơi cầm taygame serversmáy chủ trò chơigame servermáy chủ gamefantastic gametrò chơi tuyệt vờigame librarythư viện trò chơithư viện gamebuilding gametrò chơi xây dựngshort gameshort gamemajor gametrò chơi lớntrò chơi chínhpolitical gametrò chơi chính trịGame trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - juego
- Người pháp - jeu
- Người đan mạch - spil
- Tiếng đức - spiel
- Thụy điển - spel
- Na uy - spill
- Hà lan - spel
- Tiếng ả rập - بلعبة
- Hàn quốc - 게임
- Tiếng nhật - ゲーム
- Kazakhstan - ойын
- Tiếng slovenian - igra
- Ukraina - гра
- Tiếng do thái - משחק
- Người hy lạp - παιχνίδι
- Người hungary - játék
- Người serbian - utakmica
- Tiếng slovak - hra
- Người ăn chay trường - игра
- Urdu - کھیل
- Tiếng rumani - joc
- Người trung quốc - 游戏
- Malayalam - കളി
- Marathi - खेळ
- Telugu - గేమ్
- Tamil - கேம்
- Tiếng tagalog - laro
- Tiếng bengali - গেম
- Tiếng mã lai - sukan
- Thái - เกม
- Thổ nhĩ kỳ - maç
- Tiếng hindi - खेल
- Đánh bóng - gra
- Bồ đào nha - jogo
- Tiếng latinh - ludere
- Người ý - gioco
- Tiếng phần lan - peli
- Tiếng croatia - igra
- Tiếng indonesia - gim
- Séc - hra
- Tiếng nga - игра
Từ đồng nghĩa của Game
play crippled halt halting lame gamy gamey gritty mettlesome spirited spunky biz line plot secret plan stakeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Game Tiếng Việt
-
Game Tiếng Việt
-
Game Tiếng Việt | Facebook
-
Việt Hóa Game
-
Toàn Cảnh Vụ Game Tiếng Việt Bị Tố - "Ăn Trắng Mặc Trơn" Trên Công ...
-
Game Tiếng Việt Cho Android
-
Top 15 Tựa Game Việt Nam Sản Xuất, Nổi Tiếng Khắp Thế Giới
-
Những Tựa Game PC Hay, Có Hỗ Trợ Tiếng Việt Trên Steam (phần 1)
-
Game Tiếng Việt - YouTube
-
Game - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Game Việt Hóa Offline Cho PC Hay Nhất [Có Link ...
-
Game Việt Hóa, Tiếng Việt Mới Nhất, Hay Nhất
-
Thông Tin Mới Về Game Tiếng Việt - GameK
-
Hướng Dẫn Cài Đặt Game Tiếng Việt - YouTube
-
Game Tiếng Việt