Gamme Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt

Thông tin thuật ngữ gamme tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm gamme tiếng Pháp gamme (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ gamme

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gamme tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gamme trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gamme tiếng Pháp nghĩa là gì.

gamme danh từ giống cái (âm nhạc) thang âm, gamGamme majeure+ gam trưởng thang, loạt đủ mọi sắc tháiGamme de couleurs+ thang màu, sắc giaiToute la gamme des sentiments+ cả loạt tình cảm đủ mọi sắc tháichanger de gamme+ đổi giọng; đổi thái độêtre au bout de sa gamme+ không còn biết gì hơn nữafaire des gammes+ bắt đầu đi vàoFaire des gammes de littérature+ bắt đầu đi vào văn học
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gamme trong tiếng Pháp

gamme. danh từ giống cái. (âm nhạc) thang âm, gam. Gamme majeure+ gam trưởng. thang, loạt đủ mọi sắc thái. Gamme de couleurs+ thang màu, sắc giai. Toute la gamme des sentiments+ cả loạt tình cảm đủ mọi sắc thái. changer de gamme+ đổi giọng; đổi thái độ. être au bout de sa gamme+ không còn biết gì hơn nữa. faire des gammes+ bắt đầu đi vào. Faire des gammes de littérature+ bắt đầu đi vào văn học.

Đây là cách dùng gamme tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gamme tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới gamme

  • gunite tiếng Pháp là gì?
  • verjuter tiếng Pháp là gì?
  • métallographie tiếng Pháp là gì?
  • rallye tiếng Pháp là gì?
  • microfilm tiếng Pháp là gì?
  • semaine tiếng Pháp là gì?
  • sente tiếng Pháp là gì?
  • moignon tiếng Pháp là gì?
  • flambe tiếng Pháp là gì?
  • multimilliardaire tiếng Pháp là gì?
  • bourgeoisie tiếng Pháp là gì?
  • verrine tiếng Pháp là gì?
  • rassasiement tiếng Pháp là gì?
  • jobard tiếng Pháp là gì?
  • poursuiveur tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Gamme Sản Phẩm Là Gì