Gan Dạ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ gan dạ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | gan dạ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ gan dạ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gan dạ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gan dạ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gan dạ tiếng Nhật nghĩa là gì.
* adj - かかん - 「果敢」 - だいたん - 「大胆」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "gan dạ" trong tiếng Nhật
- - người chiến sĩ gan dạ kiên cường:勇猛果敢な兵士
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gan dạ trong tiếng Nhật
* adj - かかん - 「果敢」 - だいたん - 「大胆」Ví dụ cách sử dụng từ "gan dạ" trong tiếng Nhật- người chiến sĩ gan dạ kiên cường:勇猛果敢な兵士,
Đây là cách dùng gan dạ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gan dạ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới gan dạ
- cái cốt yếu tiếng Nhật là gì?
- sự cứng nhắc tiếng Nhật là gì?
- vương tử tiếng Nhật là gì?
- nương tử tiếng Nhật là gì?
- căn nguyên tiếng Nhật là gì?
- sự nở hoa tiếng Nhật là gì?
- sự khổ tâm tiếng Nhật là gì?
- bề dưới tiếng Nhật là gì?
- vịt con tiếng Nhật là gì?
- vé mời tiếng Nhật là gì?
- Mắc Đô nan tiếng Nhật là gì?
- cắt trụi tiếng Nhật là gì?
- loại trừ tiếng Nhật là gì?
- chết đầu đường xó chợ tiếng Nhật là gì?
- son phấn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Gan Dạ Tiếng Anh Là Gì
-
GAN DẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Gan Dạ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gan Dạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GAN DẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Gan Dạ Bằng Tiếng Anh
-
"""gan Dạ"" Tiếng Anh Là Gì?" - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "gan Dạ" - Là Gì?
-
Gan Dạ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Ý Nghĩa Của Brave Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brave - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gan Dạ Là Gì, Nghĩa Của Từ Gan Dạ | Từ điển Việt
-
Brave, Courageous, Fearless, Valiant Và Gallant
gan dạ (phát âm có thể chưa chuẩn)