Gần đây Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- gần đây
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gần đây tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gần đây trong tiếng Trung và cách phát âm gần đây tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gần đây tiếng Trung nghĩa là gì.
gần đây (phát âm có thể chưa chuẩn)
附近 《附近的地方。》nhà anh ấ (phát âm có thể chưa chuẩn) 附近 《附近的地方。》nhà anh ấy ở gần đây, đi vài phút là đến ngay. 他家就在附近, 几分钟就可以走到。 近来; 比; 迩来; 比来; 近日 《指过去不久到现在的一段时间。》gần đây, anh ấy công tác rất bận. 他近来工作很忙。 日来 《近几天来。》晚近 《最近若干年来。》新近 《不久以前的一段时期。》一向 《过去的某一段时期。》最近 《指说话前或后不久的日子。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ gần đây hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cục diện rắm rối tiếng Trung là gì?
- cuối tháng tiếng Trung là gì?
- sợi rối tiếng Trung là gì?
- phát chẩn tiếng Trung là gì?
- không còn tình nghĩa tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gần đây trong tiếng Trung
附近 《附近的地方。》nhà anh ấy ở gần đây, đi vài phút là đến ngay. 他家就在附近, 几分钟就可以走到。 近来; 比; 迩来; 比来; 近日 《指过去不久到现在的一段时间。》gần đây, anh ấy công tác rất bận. 他近来工作很忙。 日来 《近几天来。》晚近 《最近若干年来。》新近 《不久以前的一段时期。》一向 《过去的某一段时期。》最近 《指说话前或后不久的日子。》
Đây là cách dùng gần đây tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gần đây tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 附近 《附近的地方。》nhà anh ấy ở gần đây, đi vài phút là đến ngay. 他家就在附近, 几分钟就可以走到。 近来; 比; 迩来; 比来; 近日 《指过去不久到现在的一段时间。》gần đây, anh ấy công tác rất bận. 他近来工作很忙。 日来 《近几天来。》晚近 《最近若干年来。》新近 《不久以前的一段时期。》一向 《过去的某一段时期。》最近 《指说话前或后不久的日子。》Từ điển Việt Trung
- giáo dục cảm hoá tiếng Trung là gì?
- kiểu tây tiếng Trung là gì?
- thấu cốt tiếng Trung là gì?
- bảo đảm chắc chắn tiếng Trung là gì?
- con cháu đầy đàn tiếng Trung là gì?
- mặt số đồng hồ tiếng Trung là gì?
- hát lời bi tráng tiếng Trung là gì?
- hoa đá một loại vai đào trong tuồng hát thường là vai những cô gái trẻ ngây thơ hoạt bát hoặc hung d tiếng Trung là gì?
- giá chữ tập dưới tiếng Trung là gì?
- hệ số góc tiếng Trung là gì?
- quê khách tiếng Trung là gì?
- ước nguyện ban đầu tiếng Trung là gì?
- làm ùn tắc tiếng Trung là gì?
- sỉ diện tiếng Trung là gì?
- chàng rể tiếng Trung là gì?
- thước nách tiếng Trung là gì?
- giá nhuận bút tiếng Trung là gì?
- dụng binh tiếng Trung là gì?
- trục bánh xe biến tốc tiếng Trung là gì?
- gỗ tạp gỗ xấu không chắc tiếng Trung là gì?
- gác sang một bên tiếng Trung là gì?
- chứng tràn khí ngực tiếng Trung là gì?
- đào tẩu tiếng Trung là gì?
- tính đàn hồi tiếng Trung là gì?
- vợt bóng bàn tiếng Trung là gì?
- kem hộp tiếng Trung là gì?
- địa đồ tiếng Trung là gì?
- mỏi nhừ tiếng Trung là gì?
- về phía tiếng Trung là gì?
- chồn dạ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Gần đây Trong Tiếng Trung
-
"gần đây" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gần đây Trong Tiếng Trung. Từ điển ...
-
Từ điển Việt Trung "những Năm Gần đây" - Là Gì?
-
Từ Nối Và Cách Nối Câu Trong Giao Tiếp Tiếng Trung
-
Các Từ Nối Trong Tiếng Trung Thường Sử Dụng Trong Giao Tiếp
-
Từ Nối Trong Giao Tiếp - Tiếng Trung Hà Nội
-
Cách Chào Hỏi Trong Tiếng Trung
-
35 Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Trung | Mẫu Câu Chào Hỏi Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Hỏi đường 问路 - Thanhmaihsk
-
Tiếng Trung Chủ Đề Hỏi Đường - Chỉ Đường - SHZ
-
Từ Nối Trong Tiếng Trung - Học Ngữ Pháp
-
Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Du Lịch | Đi Lại
-
Tiếng Trung Cho Du Học Sinh, Bạn Cần Chuẩn Bị Những Gì?
-
Những Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản Dùng Hằng Ngày