→ Gần Giống, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gần giống" thành Tiếng Anh
near, something like là các bản dịch hàng đầu của "gần giống" thành Tiếng Anh.
gần giống + Thêm bản dịch Thêm gần giốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
near
adjective verb noun adverb adpositionNhưng chúng tôi có được những dụng cụ và những thứ gần giống với những dụng cụ ghi nhận đạt chuẩn
But we get these instrumental- and near-instrumental-quality records
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
something like
adverbhay "Chuyến đi Albania của bạn thế nào?" hoặc những câu hỏi gần giống vậy.
or "How was your trip to Albania?" or something like that.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gần giống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gần giống" có bản dịch thành Tiếng Anh
- cái gần giống kind
- sự gần giống như approach
Bản dịch "gần giống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gần Giống Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gần Giống In English - Glosbe Dictionary
-
Gần Giống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GẦN NHƯ GIỐNG NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'gần Giống' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Gần Giống Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Phân Biệt Like, Alike, Similar To Và The Same - .vn
-
Ý Nghĩa Của Approximate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hướng Dẫn Chọn Tên Tiếng Anh Hay
-
[PDF] ẢNH HƯỞNG LẪN NHAU VỀ NGỮ ÂM GIỮA TIẾNG ANH VÀ TIẾNG ...
-
Phân Biệt Những Từ Tiếng Anh Có ý Nghĩa Gần Giống Nhau
-
Gần Như Giống Hệt Nhau: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Những Từ Tiếng Anh Viết Giống, đọc Khác, Nghĩa Khác - Báo Tuổi Trẻ
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày