Gần Mực Thì đen, Gần đèn Thì Sáng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gần mực thì đen, gần đèn thì sáng trong tiếng Trung và cách phát âm gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung 近朱者赤, 近墨者黑 《比喻接近好人使人变好, 接近坏人使人变坏(见于普·傅玄《太子少傅箴》)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
近朱者赤, 近墨者黑 《比喻接近好人使人变好, 接近坏人使人变坏(见于普·傅玄《太子少傅箴》)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gần mực thì đen, gần đèn thì sáng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • khăn quàng cổ tiếng Trung là gì?
  • mặc kệ tiếng Trung là gì?
  • yêu quý tiếng Trung là gì?
  • xa lắc tiếng Trung là gì?
  • giương buồm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gần mực thì đen, gần đèn thì sáng trong tiếng Trung

近朱者赤, 近墨者黑 《比喻接近好人使人变好, 接近坏人使人变坏(见于普·傅玄《太子少傅箴》)。》

Đây là cách dùng gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gần mực thì đen, gần đèn thì sáng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 近朱者赤, 近墨者黑 《比喻接近好人使人变好, 接近坏人使人变坏(见于普·傅玄《太子少傅箴》)。》

Từ điển Việt Trung

  • người tình tiếng Trung là gì?
  • khoản trù bị tiếng Trung là gì?
  • dịch ra tiếng Trung là gì?
  • vai diễn chào mừng tiếng Trung là gì?
  • nói linh tinh tiếng Trung là gì?
  • bọ hung tiếng Trung là gì?
  • chùa bà tiếng Trung là gì?
  • file trong tiếng Trung là gì?
  • vừa mắt tiếng Trung là gì?
  • nghe nói tiếng Trung là gì?
  • lực ma sát tiếng Trung là gì?
  • vòng ghép tiếng Trung là gì?
  • vị trí quân địch tiếng Trung là gì?
  • họ Chuyên tiếng Trung là gì?
  • nhút tiếng Trung là gì?
  • bơm cao áp tiếng Trung là gì?
  • gãi trúng chỗ ngứa tiếng Trung là gì?
  • nín thinh tiếng Trung là gì?
  • đoạ đầy tiếng Trung là gì?
  • thể kỷ truyện tiếng Trung là gì?
  • lời hẹn tiếng Trung là gì?
  • vỡ nát tiếng Trung là gì?
  • thống quản tiếng Trung là gì?
  • kháng độc tiếng Trung là gì?
  • thiết bị giảm tốc tiếng Trung là gì?
  • sum soe tiếng Trung là gì?
  • Dar Es Salaam tiếng Trung là gì?
  • Nê ô đi tiếng Trung là gì?
  • toạ độ xiên góc tiếng Trung là gì?
  • khoảng trời riêng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gần Mực Thì đen Tiếng Trung