Gan Nhiễm Mỡ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Gan nhiễm mỡ" thành Tiếng Trung
脂肪肝 là bản dịch của "Gan nhiễm mỡ" thành Tiếng Trung.
Gan nhiễm mỡ + Thêm bản dịch Thêm Gan nhiễm mỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
脂肪肝
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gan nhiễm mỡ " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Gan nhiễm mỡ" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gan Nhiễm Mỡ Tiếng Trung Là Gì
-
HỌC NÓI TIẾNG TRUNG: CÁC LOẠI BỆNH
-
Gan Nhiễm Mỡ Tiếng Trung Là Gì
-
Gan Nhiễm Mỡ Tiếng Trung Là Gì
-
Hiểu đúng Về Gan Nhiễm Mỡ | Vinmec
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bệnh Tật, Các Loại Bệnh Thường Gặp
-
Bệnh Gan Nhiễm Mỡ Không Do Rượu Bia (NAFLD) - Cẩm Nang MSD
-
Bệnh Gan Do Rượu - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Gan Nhiễm Mỡ Khi Nào Cần điều Trị để Tránh Biến Chứng?
-
Chế độ ăn Cho Người Gan Nhiễm Mỡ để Kiểm Soát Bệnh Hiệu Quả
-
Men Gan Là Gì? Chỉ Số Men Gan Bình Thường Là Bao Nhiêu?
-
10 Lựa Chọn Thực Phẩm Phổ Biến Cho Người Bị Bệnh Gan Nhiễm Mỡ
-
Gan Nhiễm Mỡ Là Gì? Chẩn đoán, Phòng Tránh Và Cách điều Trị?
-
Gan Nhiễm Mỡ Nhẹ Là Gì Và Chế độ ăn Cho Người Mắc Bệnh
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Gan Nhiễm Mỡ