Gán Nợ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gán nợ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gán nợ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gán nợ trong tiếng Trung và cách phát âm gán nợ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gán nợ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gán nợ tiếng Trung gán nợ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gán nợ tiếng Trung 抵债; 顶账 《抵账; 用实物、劳役等还债。》抵账 《用实物或劳力等来还账。》顶 《指转让或取得企业经营权、房屋租赁权。》折账 《用实物抵偿债款。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
抵债; 顶账 《抵账; 用实物、劳役等还债。》抵账 《用实物或劳力等来还账。》顶 《指转让或取得企业经营权、房屋租赁权。》折账 《用实物抵偿债款。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gán nợ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ngựa nòi tiếng Trung là gì?
  • nhắc tiếng Trung là gì?
  • mọc hoang tiếng Trung là gì?
  • khoa học kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • cá vền ngực bằng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gán nợ trong tiếng Trung

抵债; 顶账 《抵账; 用实物、劳役等还债。》抵账 《用实物或劳力等来还账。》顶 《指转让或取得企业经营权、房屋租赁权。》折账 《用实物抵偿债款。》

Đây là cách dùng gán nợ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gán nợ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 抵债; 顶账 《抵账; 用实物、劳役等还债。》抵账 《用实物或劳力等来还账。》顶 《指转让或取得企业经营权、房屋租赁权。》折账 《用实物抵偿债款。》

Từ điển Việt Trung

  • chiến đấu trên đường phố tiếng Trung là gì?
  • cầy gấm tiếng Trung là gì?
  • buồng phụ tiếng Trung là gì?
  • tẩy trừ tiếng Trung là gì?
  • trái cân tiếng Trung là gì?
  • ruột xe tiếng Trung là gì?
  • xơ gai vụn tiếng Trung là gì?
  • cụ nội tiếng Trung là gì?
  • Bra ti xla va tiếng Trung là gì?
  • lời dặn dò tiếng Trung là gì?
  • vải xô tiếng Trung là gì?
  • mọn tiếng Trung là gì?
  • lời lẽ sai trái tiếng Trung là gì?
  • kiểm tra so sánh tiếng Trung là gì?
  • chuôi đèn tiếng Trung là gì?
  • viêm lợi nha chu viêm tiếng Trung là gì?
  • bị chú tiếng Trung là gì?
  • lên cân tiếng Trung là gì?
  • cầm kỳ thi hoạ tiếng Trung là gì?
  • cá nước ngọt tiếng Trung là gì?
  • không bằng nhau tiếng Trung là gì?
  • cho ví dụ tiếng Trung là gì?
  • trắc địa tiếng Trung là gì?
  • một bộ bài tiếng Trung là gì?
  • rơ măm tiếng Trung là gì?
  • thân hậu tiếng Trung là gì?
  • lúa nước tiếng Trung là gì?
  • bay lả tả tiếng Trung là gì?
  • bứt mây động rừng tiếng Trung là gì?
  • quay tít tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gán Nợ Trong Tiếng Anh