Gang Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gang
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gang tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gang trong tiếng Trung và cách phát âm gang tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gang tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gang tiếng Trung gang (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gang tiếng Trung 生铁 ; 铣铁; 铸铁 《用铁矿石炼成的 (phát âm có thể chưa chuẩn)
生铁 ; 铣铁; 铸铁 《用铁矿石炼成的铁。含碳量在1. 7 4. 5%之间, 并含有磷、硫、硅等杂质。质脆, 不能锻压。是炼钢和铸造器物的原料。也叫生铁或铣铁。见〖铸铁〗。》拃 《表示张开的大拇指和中指(或小指)两端间的距离。》mảnh vải này rộng ba gang tay. 这块布有三拃宽。植荣瓜。撑开; 张开。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gang hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chửi bới tiếng Trung là gì?
  • chen vai tiếng Trung là gì?
  • đường thả cá tiếng Trung là gì?
  • cải thảo tiếng Trung là gì?
  • một mình kiêm hai việc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gang trong tiếng Trung

生铁 ; 铣铁; 铸铁 《用铁矿石炼成的铁。含碳量在1. 7 4. 5%之间, 并含有磷、硫、硅等杂质。质脆, 不能锻压。是炼钢和铸造器物的原料。也叫生铁或铣铁。见〖铸铁〗。》拃 《表示张开的大拇指和中指(或小指)两端间的距离。》mảnh vải này rộng ba gang tay. 这块布有三拃宽。植荣瓜。撑开; 张开。

Đây là cách dùng gang tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gang tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 生铁 ; 铣铁; 铸铁 《用铁矿石炼成的铁。含碳量在1. 7 4. 5%之间, 并含有磷、硫、硅等杂质。质脆, 不能锻压。是炼钢和铸造器物的原料。也叫生铁或铣铁。见〖铸铁〗。》拃 《表示张开的大拇指和中指(或小指)两端间的距离。》mảnh vải này rộng ba gang tay. 这块布有三拃宽。植荣瓜。撑开; 张开。

Từ điển Việt Trung

  • an ninh trật tự tiếng Trung là gì?
  • con nhậy tiếng Trung là gì?
  • hương ước tiếng Trung là gì?
  • dây gàu tiếng Trung là gì?
  • con đường tiếng Trung là gì?
  • chờ lệnh tiếng Trung là gì?
  • bỏ việc tiếng Trung là gì?
  • đứng đầu danh sách diễn viên tiếng Trung là gì?
  • hoà ước tiếng Trung là gì?
  • thừa ứa tiếng Trung là gì?
  • xấu mặt tiếng Trung là gì?
  • lăn bánh tiếng Trung là gì?
  • xa rời thực tế tiếng Trung là gì?
  • một chữ nghìn vàng tiếng Trung là gì?
  • truy bắt buôn lậu tiếng Trung là gì?
  • thế chấp tiếng Trung là gì?
  • cá thu tiếng Trung là gì?
  • phòng trinh sát hình sự tiếng Trung là gì?
  • đất cát nhẹ tiếng Trung là gì?
  • ổ cứng laptop tiếng Trung là gì?
  • có một tiếng Trung là gì?
  • bóp cổ tiếng Trung là gì?
  • cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã tiếng Trung là gì?
  • liên tịch tiếng Trung là gì?
  • thang âm tiếng Trung là gì?
  • điều lệ bài viết tiếng Trung là gì?
  • người có chức vị cao tiếng Trung là gì?
  • nạp thuế tiếng Trung là gì?
  • xõng tiếng Trung là gì?
  • nhà chính tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chất Liệu Gang Tiếng Trung Là Gì