Gánh Vác«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gánh vác" thành Tiếng Anh
assume, contributory là các bản dịch hàng đầu của "gánh vác" thành Tiếng Anh.
gánh vác + Thêm bản dịch Thêm gánh vácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
assume
verbMột số đàn ông không gánh vác trách nhiệm.
Some men fail to assume their responsibilities.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contributory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gánh vác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gánh vác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gánh Vác Trong Tiếng Anh
-
Gánh Vác In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gánh Vác Bằng Tiếng Anh
-
Gánh Vác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHẦN GÁNH VÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GÁNH VÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐANG GÁNH VÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gánh Vác Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
"gánh Vác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gánh Vác: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "gánh Vác" - Là Gì?
-
Gánh Vác Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
VÁC - Translation In English
-
Gánh Vác | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh