Gánh Vác | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gánh vác Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gánh vác Probably related with: | Vietnamese | English |
| gánh vác | bear them ; bear ; handle that ; in charge ; s in charge ; shoulder ; to take on ; to take ; |
| gánh vác | bear them ; bear ; handle that ; in charge ; responsibility ; s in charge ; shoulder ; shouldering ; to take on ; to take ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Gánh Vác Dịch Tiếng Anh
-
Gánh Vác«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Gánh Vác In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gánh Vác Bằng Tiếng Anh
-
Gánh Vác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GÁNH VÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHẦN GÁNH VÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gánh Vác Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Gánh Vác: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"gánh Vác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Take On Là Gì? Sử Dụng "Take On" đúng Cách Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "trách Nhiệm Gánh Vác" - Là Gì?
-
Gánh Vác - Wiktionary Tiếng Việt